Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
beginner_046 Chuỗi thần kỳ Beginner 1,00 7,6% 22
laptrinhc_bai_058 Ra vào file Chưa phân loại 1,00 39,5% 169
beginner_045 Sắp xếp sinh viên Beginner 1,00 12,0% 38
beginner_042 Đếm sinh viên K18 Beginner 1,00 23,4% 83
beginner_043 Tìm mã chuẩn Beginner 1,00 40,5% 154
laptrinhc_bai_056 Sắp xếp mảng theo thứ tự tăng dần Chưa phân loại 1,00 45,4% 182
beginner_044 Đếm sinh viên Beginner 1,00 13,2% 34
beginner_041 Số hoàn hảo Beginner 1,00 20,3% 86
beginner_040 Tam giác Beginner 1,00 16,1% 88
beginner_038 Tổng số Beginner 1,00 5,0% 58
beginner_037 Rút gọn phân số Beginner 1,00 15,5% 79
beginner_036 Tìm số đảo ngược Beginner 1,00 8,8% 56
beginner_035 Tìm bội chung nhỏ nhất của 2 số Beginner 1,00 24,9% 146
beginner_034 Tìm ước chung lớn nhất của 2 số Beginner 1,00 13,8% 99
beginner_033 Tổng chữ số 2 Beginner 1,00 26,5% 89
beginner_032 Chữ cái nằm giữa Beginner 1,00 13,2% 102
laptrinhc_bai_045 Tìm số tự nhiên N lớn nhất Chưa phân loại 1,00 62,4% 101
beginner_031 Từ khóa Beginner 1,00 33,5% 55
laptrinhc_bai_041 Ước số Chưa phân loại 1,00 50,1% 280
laptrinhc_bai_039 Phần tử nhỏ nhất của mảng Beginner 1,00 59,4% 343
laptrinhc_bai_038 Phần tử lớn nhất của mảng Chưa phân loại 1,00 53,6% 259
beginner_030 Hình chữ nhật thăng Beginner 1,00 60,5% 74
beginner_029 Chữ liền trước Beginner 1,00 23,4% 152
sort12 Sắp xếp điểm Sort 1,00 23,4% 51
beginner_028 Xâu ký tự 3 Beginner 1,00 40,9% 93
beginner_027 Xâu ký tự 2 Beginner 1,00 42,3% 179
laptrinhc_bai_035 Trung bình cộng các phần tử không âm Chưa phân loại 1,00 36,7% 329
beginner_026 Xâu ký tự 1 Beginner 1,00 26,9% 176
beginner_025 Dãy số 2 Beginner 1,00 57,2% 213
beginner_024 Chặn đầu và chặn cuối Beginner 1,00 41,3% 137
beginner_023 Ký tự in hoa Beginner 1,00 48,7% 141
laptrinhc_bai_031 Tính số pi Beginner 1,00 30,1% 172
beginner_022 Lại là tam giác Beginner 1,00 28,5% 130
beginner_021 Chữ cái lặp lại Beginner 1,00 70,0% 176
laptrinhc_bai_029 Sắp xếp ba số theo thứ tự giảm dần Beginner 1,00 67,1% 92
beginner_020 Kiểm tra số nguyên tố Beginner 1,00 13,9% 84
beginner_019 Số số hạng Beginner 1,00 11,4% 72
search11 Đếm hộp bi Search 2,00 30,2% 28
sort10 Học sinh giỏi Sort 2,00 9,4% 27
beginner_018 Vòng tròn ký tự Beginner 1,00 31,9% 96
beginner_017 Sắp xếp ba số Beginner 1,00 37,6% 169
beginner_016 Tính diện tích tam giác Beginner 1,00 22,4% 170
beginner_015 Phép tính phức tạp Beginner 1,00 60,2% 162
laptrinhc_bai_021 Đếm số chia hết Beginner 1,00 31,5% 203
laptrinhc_bai_020 Giải phương trình bậc 2 một ẩn Beginner 1,00 19,2% 141
beginner_014 Tính điểm chữ Beginner 1,00 23,3% 133
laptrinhc_bai_003 Nhập một chuỗi ký tự liên tục Chưa phân loại 1,00 23,0% 200
sumofn Tính tổng từ một đến n Beginner 1,00 4,5% 57
squares Dãy bình phương đầy đủ Chưa phân loại 6,00 17,9% 24
tournament Giải đấu Chưa phân loại 5,00 51,4% 48