Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
beginner_050 Số ký tự Beginner 1,00 13,4% 72
beginner_039 Dãy không giảm liên tiếp Beginner 1,00 20,1% 134
beginner_049 Số liên tiếp Beginner 1,00 25,2% 174
laptrinhc_bai_075 Đếm số lần xuất hiện của từ Chưa phân loại 1,00 37,9% 137
laptrinhc_bai_074 Từ có độ dài dài nhất Beginner 1,00 59,0% 140
laptrinhc_bai_073 Xoá tất cả các ký tự chữ số Beginner 1,00 32,8% 239
laptrinhc_bai_072 Số ký tự xuất hiện nhiều nhất Chưa phân loại 1,00 35,4% 164
laptrinhc_bai_071 Xâu đối xứng Chưa phân loại 1,00 45,8% 201
laptrinhc_bai_070 Xâu đảo ngược Chưa phân loại 1,00 44,9% 224
laptrinhc_bai_069 Xóa dấu cách Chưa phân loại 1,00 50,7% 237
laptrinhc_bai_067 Đếm số ký tự trong xâu Chưa phân loại 1,00 48,2% 296
laptrinhc_bai_066 Chuyển đổi xâu Chưa phân loại 1,00 47,3% 218
laptrinhc_bai_062 Đếm số chữ cái và chữ số trong một xâu Beginner 1,00 27,6% 206
laptrinhc_bai_061 Đếm số ký tự viết hoa và ký tự viết thường Chưa phân loại 1,00 66,6% 220
beginner_048 B cộng A Beginner 2,00 8,5% 83
beginner_047 Phép tính #2 Beginner 1,00 2,9% 39
beginner_046 Chuỗi thần kỳ Beginner 1,00 6,9% 28
laptrinhc_bai_058 Ra vào file Beginner 1,00 39,6% 170
beginner_045 Sắp xếp sinh viên Beginner 1,00 8,7% 42
beginner_042 Đếm sinh viên K18 Beginner 1,00 21,6% 99
beginner_043 Tìm mã chuẩn Beginner 1,00 40,0% 163
laptrinhc_bai_057 Sắp xếp mảng theo thứ tự giảm dần Chưa phân loại 2,00 50,0% 254
laptrinhc_bai_056 Sắp xếp mảng theo thứ tự tăng dần Beginner 1,00 47,5% 291
beginner_044 Đếm sinh viên Beginner 1,00 10,0% 45
beginner_041 Số hoàn hảo Beginner 1,00 21,3% 115
beginner_040 Tam giác Beginner 1,00 18,0% 132
beginner_038 Tổng số Beginner 1,00 4,2% 64
beginner_037 Rút gọn phân số Beginner 1,00 15,5% 102
beginner_036 Tìm số đảo ngược Beginner 1,00 10,2% 74
beginner_035 Tìm bội chung nhỏ nhất của 2 số Beginner 1,00 25,9% 171
beginner_034 Tìm ước chung lớn nhất của 2 số Beginner 1,00 14,7% 125
beginner_033 Tổng chữ số 2 Beginner 1,00 27,1% 111
beginner_032 Chữ cái nằm giữa Beginner 1,00 11,3% 132
laptrinhc_bai_047 Hoán đổi hai cột của ma trận Beginner 1,00 39,7% 121
laptrinhc_bai_046 Nhập xuất mảng hai chiều Beginner 1,00 56,2% 204
laptrinhc_bai_045 Tìm số tự nhiên N lớn nhất Beginner 1,00 54,1% 188
laptrinhc_bai_044 Tìm số tự nhiên Chưa phân loại 1,00 32,2% 172
beginner_031 Từ khóa Beginner 1,00 32,6% 71
laptrinhc_bai_041 Ước số Beginner 1,00 53,9% 364
laptrinhc_bai_040 Tổng dãy Chưa phân loại 1,00 53,4% 261
laptrinhc_bai_039 Phần tử nhỏ nhất của mảng Beginner 1,00 57,4% 413
laptrinhc_bai_038 Phần tử lớn nhất của mảng Chưa phân loại 1,00 57,5% 372
beginner_030 Hình chữ nhật thăng Beginner 1,00 45,1% 104
beginner_029 Chữ liền trước Beginner 1,00 20,4% 198
sort12 Sắp xếp điểm Sort 1,00 24,2% 59
beginner_028 Xâu ký tự 3 Beginner 1,00 39,7% 101
beginner_027 Xâu ký tự 2 Beginner 1,00 33,6% 191
laptrinhc_bai_035 Trung bình cộng các phần tử không âm Beginner 1,00 38,1% 368
laptrinhc_bai_033 Các phần tử dương của mảng Chưa phân loại 1,00 34,2% 371
laptrinhc_bai_032 Nhập xuất mảng Beginner 1,00 45,2% 341
Input
Output
Run