Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
beginner_039 Dãy không giảm liên tiếp Beginner 1,00 20,1% 134
beginner_049 Số liên tiếp Beginner 1,00 25,3% 174
laptrinhc_bai_075 Đếm số lần xuất hiện của từ Chưa phân loại 1,00 37,8% 137
laptrinhc_bai_074 Từ có độ dài dài nhất Beginner 1,00 58,8% 140
laptrinhc_bai_073 Xoá tất cả các ký tự chữ số Beginner 1,00 32,8% 239
laptrinhc_bai_072 Số ký tự xuất hiện nhiều nhất Chưa phân loại 1,00 35,3% 164
laptrinhc_bai_070 Xâu đảo ngược Chưa phân loại 1,00 44,8% 223
laptrinhc_bai_069 Xóa dấu cách Chưa phân loại 1,00 50,5% 236
laptrinhc_bai_067 Đếm số ký tự trong xâu Chưa phân loại 1,00 48,2% 296
laptrinhc_bai_066 Chuyển đổi xâu Chưa phân loại 1,00 47,3% 218
laptrinhc_bai_062 Đếm số chữ cái và chữ số trong một xâu Beginner 1,00 27,5% 206
laptrinhc_bai_061 Đếm số ký tự viết hoa và ký tự viết thường Chưa phân loại 1,00 66,5% 219
beginner_048 B cộng A Beginner 2,00 8,5% 82
beginner_047 Phép tính #2 Beginner 1,00 2,9% 39
beginner_046 Chuỗi thần kỳ Beginner 1,00 7,3% 25
laptrinhc_bai_058 Ra vào file Chưa phân loại 1,00 39,6% 170
beginner_045 Sắp xếp sinh viên Beginner 1,00 8,7% 38
beginner_042 Đếm sinh viên K18 Beginner 1,00 21,6% 98
beginner_043 Tìm mã chuẩn Beginner 1,00 39,7% 162
laptrinhc_bai_056 Sắp xếp mảng theo thứ tự tăng dần Chưa phân loại 1,00 47,5% 288
beginner_044 Đếm sinh viên Beginner 1,00 9,6% 43
beginner_041 Số hoàn hảo Beginner 1,00 21,2% 113
beginner_040 Tam giác Beginner 1,00 18,0% 132
beginner_038 Tổng số Beginner 1,00 4,2% 64
beginner_037 Rút gọn phân số Beginner 1,00 15,2% 99
beginner_036 Tìm số đảo ngược Beginner 1,00 10,2% 73
beginner_035 Tìm bội chung nhỏ nhất của 2 số Beginner 1,00 26,0% 171
beginner_034 Tìm ước chung lớn nhất của 2 số Beginner 1,00 14,7% 124
beginner_033 Tổng chữ số 2 Beginner 1,00 27,1% 111
beginner_032 Chữ cái nằm giữa Beginner 1,00 11,3% 132
laptrinhc_bai_047 Hoán đổi hai cột của ma trận Chưa phân loại 1,00 39,7% 121
laptrinhc_bai_046 Nhập xuất mảng hai chiều Chưa phân loại 1,00 60,8% 180
laptrinhc_bai_045 Tìm số tự nhiên N lớn nhất Chưa phân loại 1,00 53,9% 188
beginner_031 Từ khóa Beginner 1,00 32,1% 68
laptrinhc_bai_041 Ước số Chưa phân loại 1,00 53,9% 361
laptrinhc_bai_039 Phần tử nhỏ nhất của mảng Beginner 1,00 57,4% 389
laptrinhc_bai_038 Phần tử lớn nhất của mảng Chưa phân loại 1,00 56,8% 345
beginner_030 Hình chữ nhật thăng Beginner 1,00 44,7% 102
beginner_029 Chữ liền trước Beginner 1,00 20,2% 195
sort12 Sắp xếp điểm Sort 1,00 24,2% 59
beginner_028 Xâu ký tự 3 Beginner 1,00 39,7% 101
beginner_027 Xâu ký tự 2 Beginner 1,00 33,6% 191
laptrinhc_bai_035 Trung bình cộng các phần tử không âm Chưa phân loại 1,00 38,0% 366
beginner_026 Xâu ký tự 1 Beginner 1,00 25,4% 188
beginner_025 Dãy số 2 Beginner 1,00 58,2% 227
beginner_024 Chặn đầu và chặn cuối Beginner 1,00 23,1% 228
beginner_023 Ký tự in hoa Beginner 1,00 31,7% 268
laptrinhc_bai_031 Tính số pi Beginner 1,00 28,8% 236
laptrinhc_bai_030 Tính số e Beginner 1,00 23,6% 199
beginner_022 Lại là tam giác Beginner 1,00 33,5% 180
Input
Output
Run