Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
laptrinhc_bai_045 172. Tìm số tự nhiên N lớn nhất Beginner 1,00 55,2% 251
laptrinhc_bai_044 171. Tìm số tự nhiên Chưa phân loại 1,00 31,7% 198
laptrinhc_bai_043 170. Số lần xuất hiện Beginner 1,00 42,9% 220
beginner_031 169. Từ khóa Beginner 1,00 38,0% 92
laptrinhc_bai_042 168. Chia vùng Chưa phân loại 3,00 50,1% 138
laptrinhc_bai_041 167. Ước số Beginner 1,00 54,4% 590
laptrinhc_bai_040 166. Tổng dãy Chưa phân loại 1,00 52,9% 372
laptrinhc_bai_039 165. Phần tử nhỏ nhất của mảng Beginner 1,00 54,6% 737
laptrinhc_bai_038 164. Phần tử lớn nhất của mảng Chưa phân loại 1,00 52,2% 818
beginner_030 163. Hình chữ nhật thăng Beginner 1,00 48,9% 137
beginner_029 162. Chữ liền trước Beginner 1,00 23,7% 293
sort12 161. Sắp xếp điểm Sort 1,00 23,8% 141
beginner_028 160. Xâu ký tự 3 Beginner 1,00 42,3% 113
beginner_027 159. Xâu ký tự 2 Beginner 1,00 36,2% 249
laptrinhc_bai_037 158. Phần tử lớn hơn số x Beginner 1,00 63,4% 444
laptrinhc_bai_036 157. Tích vô hướng Beginner 2,00 64,7% 381
laptrinhc_bai_035 156. Trung bình cộng các phần tử không âm Beginner 1,00 36,2% 646
laptrinhc_bai_034 155. Trung bình cộng Beginner 1,00 47,4% 462
laptrinhc_bai_033 154. Các phần tử dương của mảng Chưa phân loại 1,00 36,6% 560
laptrinhc_bai_032 153. Nhập xuất mảng Beginner 1,00 55,7% 571
beginner_026 152. Xâu ký tự 1 Beginner 1,00 24,4% 225
beginner_025 151. Dãy số 2 Beginner 1,00 59,2% 242
beginner_024 150. Chặn đầu và chặn cuối Beginner 1,00 25,4% 248
beginner_023 149. Ký tự in hoa Beginner 1,00 35,4% 295
laptrinhc_bai_031 148. Tính số pi Beginner 1,00 29,3% 368
laptrinhc_bai_030 147. Tính số e Beginner 1,00 26,0% 334
beginner_022 146. Lại là tam giác Beginner 1,00 36,6% 354
beginner_021 145. Chữ cái lặp lại Beginner 1,00 66,1% 246
laptrinhc_bai_029 140. Sắp xếp ba số theo thứ tự giảm dần Beginner 1,00 37,7% 420
laptrinhc_bai_027 138. Tổng lập phương Beginner 1,00 60,4% 429
beginner_020 137. Kiểm tra số nguyên tố Beginner 1,00 16,6% 320
beginner_019 136. Số số hạng Beginner 1,00 14,2% 148
search11 134. Đếm hộp bi Search 2,00 30,6% 39
sort10 133. Học sinh giỏi Sort 2,00 21,4% 82
beginner_018 132. Vòng tròn ký tự Beginner 1,00 22,4% 251
beginner_017 131. Sắp xếp ba số Beginner 1,00 33,3% 441
beginner_016 130. Tính diện tích tam giác Beginner 1,00 24,0% 357
beginner_015 129. Phép tính phức tạp Beginner 1,00 60,7% 349
laptrinhc_bai_026 128. Tổng bình phương Beginner 1,00 38,5% 596
laptrinhc_bai_025 127. Tính tổng 1/n Beginner 1,00 56,3% 487
laptrinhc_bai_024 126. Số chính phương trong khoảng Beginner 1,00 45,3% 482
laptrinhc_bai_021 123. Đếm số chia hết Beginner 1,00 27,3% 312
laptrinhc_bai_020 122. Giải phương trình bậc 2 một ẩn Beginner 1,00 22,8% 365
laptrinhc_bai_019 121. Ba điểm thẳng hàng Beginner 1,00 58,1% 448
laptrinhc_bai_017 119. Giải phương trình bậc nhất một ẩn Beginner 1,00 56,8% 486
laptrinhc_bai_016 118. Số chính phương Beginner 1,00 52,7% 509
laptrinhc_bai_013 115. Số nhỏ nhất và lớn nhất trong ba số Beginner 1,00 43,2% 614
laptrinhc_bai_011 113. Tính giá trị của biểu thức nguyên Beginner 1,00 49,4% 464
beginner_014 112. Tính điểm chữ Beginner 1,00 30,3% 300
laptrinhc_bai_010 111. Các hàm số lượng giác Beginner 1,00 46,3% 399
Input
Output
Run