Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Tổ chức
Thông tin
>
Máy chấm
Custom Checkers
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
3
4
5
6
7
8
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
Array
Beginner
Chưa phân loại
Hash
Links list
Queue
Search
Sort
Stack
String
Struct
Toán tử
Tree
Vòng lặp
Dạng bài
array
Backtracking
BFS/DFS
Binary Seach
Bitmasks
BKLR
Brute Force
char
Chưa phân loại
Conditional statement
Data Structures
Disjoint Set Union
Dynamic Programming
file
Geometry
Graphs
Greedy
Hashing
Links list
list
loop
Lowest Ancestor Common
Math
Minimum Spanning Tree
Range Query
Search
Shortest Paths
Sortings
String
struct
Toán tử
Trees
Trie
Two Pointers
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
Những bài tập nổi bật
436. Thêm một phần tử vào mảng
327. Xóa phần tử
75. Ghép mảng
19. Thêm phần tử vào đầu danh sách liên kết đơn
325. Đảo ngược danh sách
326. Đếm số lần xuất hiện
36. Truy vấn với ngăn xếp
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
laptrinhc_bai_035
156. Trung bình cộng các phần tử không âm
Beginner
1,00
39,5%
410
laptrinhc_bai_034
155. Trung bình cộng
Beginner
1,00
44,3%
303
laptrinhc_bai_033
154. Các phần tử dương của mảng
Chưa phân loại
1,00
35,9%
394
laptrinhc_bai_032
153. Nhập xuất mảng
Beginner
1,00
52,4%
416
beginner_026
152. Xâu ký tự 1
Beginner
1,00
24,3%
223
beginner_025
151. Dãy số 2
Beginner
1,00
59,1%
240
beginner_024
150. Chặn đầu và chặn cuối
Beginner
1,00
25,2%
245
beginner_023
149. Ký tự in hoa
Beginner
1,00
34,9%
284
laptrinhc_bai_031
148. Tính số pi
Beginner
1,00
29,4%
269
laptrinhc_bai_030
147. Tính số e
Beginner
1,00
25,2%
231
beginner_022
146. Lại là tam giác
Beginner
1,00
35,3%
198
beginner_021
145. Chữ cái lặp lại
Beginner
1,00
65,6%
235
laptrinhc_bai_029
140. Sắp xếp ba số theo thứ tự giảm dần
Beginner
1,00
34,3%
261
laptrinhc_bai_027
138. Tổng lập phương
Beginner
1,00
52,9%
295
beginner_020
137. Kiểm tra số nguyên tố
Beginner
1,00
14,1%
163
beginner_019
136. Số số hạng
Beginner
1,00
13,4%
107
search11
134. Đếm hộp bi
Search
2,00
30,2%
38
sort10
133. Học sinh giỏi
Sort
2,00
20,8%
76
beginner_018
132. Vòng tròn ký tự
Beginner
1,00
25,0%
169
beginner_017
131. Sắp xếp ba số
Beginner
1,00
32,9%
284
beginner_016
130. Tính diện tích tam giác
Beginner
1,00
22,6%
230
beginner_015
129. Phép tính phức tạp
Beginner
1,00
58,4%
312
laptrinhc_bai_026
128. Tổng bình phương
Beginner
1,00
35,5%
461
laptrinhc_bai_025
127. Tính tổng 1/n
Beginner
1,00
52,4%
310
laptrinhc_bai_024
126. Số chính phương trong khoảng
Beginner
1,00
43,5%
323
laptrinhc_bai_021
123. Đếm số chia hết
Beginner
1,00
27,1%
306
laptrinhc_bai_020
122. Giải phương trình bậc 2 một ẩn
Beginner
1,00
23,7%
287
laptrinhc_bai_019
121. Ba điểm thẳng hàng
Beginner
1,00
58,6%
406
laptrinhc_bai_017
119. Giải phương trình bậc nhất một ẩn
Beginner
1,00
54,9%
358
laptrinhc_bai_016
118. Số chính phương
Beginner
1,00
50,2%
362
laptrinhc_bai_013
115. Số nhỏ nhất và lớn nhất trong ba số
Beginner
1,00
43,1%
431
laptrinhc_bai_011
113. Tính giá trị của biểu thức nguyên
Beginner
1,00
44,0%
370
beginner_014
112. Tính điểm chữ
Beginner
1,00
26,5%
174
laptrinhc_bai_010
111. Các hàm số lượng giác
Beginner
1,00
42,8%
339
laptrinhc_bai_009
110. Căn bậc hai
Beginner
1,00
40,6%
431
laptrinhc_bai_008
109. Chia lấy phần nguyên
Beginner
1,00
66,7%
482
laptrinhc_bai_007
108. Chia lấy phần dư
Beginner
1,00
61,1%
493
laptrinhc_bai_004
106. Nhập một chuỗi ký tự
Beginner
1,00
25,6%
354
laptrinhc_bai_003
105. Nhập một chuỗi ký tự liên tục
Beginner
1,00
26,4%
379
laptrinhc_bai_001
103. Hello world
Beginner
1,00
43,4%
423
sumofn
102. Tính tổng từ một đến n
Beginner
1,00
4,6%
74
squares
100. Dãy bình phương đầy đủ
Chưa phân loại
6,00
24,6%
57
tournament
99. Giải đấu
Chưa phân loại
5,00
51,4%
48
lift
98. Thang máy ở trung tâm thương mại
Chưa phân loại
6,00
5,4%
21
substr
97. Xâu con
Chưa phân loại
6,00
45,5%
59
sumn
96. Tổng chữ số
Chưa phân loại
3,00
30,7%
100
dayso
95. Dãy số
Chưa phân loại
2,00
22,2%
34
hash02
84. Sử lý xung đột DJB2
Hash
1,00
39,5%
188
hash01
83. Adler-32
Hash
1,00
61,6%
389
bklr06
78. Đảo ngược xâu
Beginner
1,00
43,7%
515
«
1
2
3
4
5
6
7
8
»
Language:
C
CPP20
Java
Kotlin
Pas
PyPy
Py3
Theme:
TextMate
Monokai
GitHub
Tomorrow
Kuroir
Twilight
XCode
Solarized Dark
Solarized Light
Terminal
Input
Output
Run
Submit
C
CPP03
CPP11
CPP14
CPP17
CPP20
Java8
Java
Kotlin
Pas
Py2
Py3
PyPy
PyPy3
Nộp bài từ IDE