Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
laptrinhc_bai_031 148. Tính số pi Beginner 1,00 28,9% 255
laptrinhc_bai_030 147. Tính số e Beginner 1,00 25,2% 231
beginner_022 146. Lại là tam giác Beginner 1,00 35,0% 197
beginner_021 145. Chữ cái lặp lại Beginner 1,00 65,6% 235
laptrinhc_bai_029 140. Sắp xếp ba số theo thứ tự giảm dần Beginner 1,00 32,6% 199
laptrinhc_bai_027 138. Tổng lập phương Beginner 1,00 53,1% 294
beginner_020 137. Kiểm tra số nguyên tố Beginner 1,00 13,4% 151
beginner_019 136. Số số hạng Beginner 1,00 13,4% 107
search11 134. Đếm hộp bi Search 2,00 30,3% 36
sort10 133. Học sinh giỏi Sort 2,00 17,1% 63
beginner_018 132. Vòng tròn ký tự Beginner 1,00 25,0% 169
beginner_017 131. Sắp xếp ba số Beginner 1,00 35,8% 251
beginner_016 130. Tính diện tích tam giác Beginner 1,00 22,6% 228
beginner_015 129. Phép tính phức tạp Beginner 1,00 58,1% 291
laptrinhc_bai_026 128. Tổng bình phương Beginner 1,00 35,5% 461
laptrinhc_bai_025 127. Tính tổng 1/n Beginner 1,00 52,4% 310
laptrinhc_bai_024 126. Số chính phương trong khoảng Beginner 1,00 43,6% 322
laptrinhc_bai_021 123. Đếm số chia hết Beginner 1,00 27,1% 306
laptrinhc_bai_020 122. Giải phương trình bậc 2 một ẩn Beginner 1,00 23,8% 287
laptrinhc_bai_019 121. Ba điểm thẳng hàng Beginner 1,00 58,6% 406
laptrinhc_bai_017 119. Giải phương trình bậc nhất một ẩn Beginner 1,00 54,9% 358
laptrinhc_bai_016 118. Số chính phương Beginner 1,00 50,2% 361
laptrinhc_bai_013 115. Số nhỏ nhất và lớn nhất trong ba số Beginner 1,00 42,9% 430
laptrinhc_bai_011 113. Tính giá trị của biểu thức nguyên Beginner 1,00 44,2% 338
beginner_014 112. Tính điểm chữ Beginner 1,00 26,4% 172
laptrinhc_bai_010 111. Các hàm số lượng giác Beginner 1,00 42,8% 339
laptrinhc_bai_009 110. Căn bậc hai Beginner 1,00 40,7% 431
laptrinhc_bai_008 109. Chia lấy phần nguyên Beginner 1,00 68,1% 462
laptrinhc_bai_007 108. Chia lấy phần dư Beginner 1,00 60,5% 471
laptrinhc_bai_004 106. Nhập một chuỗi ký tự Beginner 1,00 25,6% 354
laptrinhc_bai_003 105. Nhập một chuỗi ký tự liên tục Beginner 1,00 26,4% 379
laptrinhc_bai_001 103. Hello world Beginner 1,00 43,5% 421
sumofn 102. Tính tổng từ một đến n Beginner 1,00 4,6% 74
squares 100. Dãy bình phương đầy đủ Chưa phân loại 6,00 18,7% 26
tournament 99. Giải đấu Chưa phân loại 5,00 51,4% 48
lift 98. Thang máy ở trung tâm thương mại Chưa phân loại 6,00 4,1% 13
substr 97. Xâu con Chưa phân loại 6,00 45,1% 58
sumn 96. Tổng chữ số Chưa phân loại 3,00 30,7% 100
dayso 95. Dãy số Chưa phân loại 2,00 22,2% 34
hash02 84. Sử lý xung đột DJB2 Hash 1,00 39,1% 162
hash01 83. Adler-32 Hash 1,00 62,2% 309
bklr06 78. Đảo ngược xâu Beginner 1,00 42,1% 479
sort09 77. Công cụ sắp xếp kì lạ Sort 3,00 32,5% 163
sort08 76. Khu rừng Sort 3,00 49,2% 120
sort07 75. Ghép mảng Sort 2,00 34,2% 403
sort06 74. Đếm chiều cao Sort 2,00 27,5% 222
sort05 73. Đếm cặp số Sort 2,00 21,7% 155
sort04 72. Mua sắm Sort 2,00 44,5% 378
sort03 71. Đếm phân phối Sort 1,00 48,6% 320
beginner_058 70. A nhân B Toán tử 1,00 58,0% 154
Input
Output
Run