Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
laptrinhc_bai_035 156. Trung bình cộng các phần tử không âm Beginner 1,00 39,5% 410
laptrinhc_bai_034 155. Trung bình cộng Beginner 1,00 44,3% 303
laptrinhc_bai_033 154. Các phần tử dương của mảng Chưa phân loại 1,00 35,9% 394
laptrinhc_bai_032 153. Nhập xuất mảng Beginner 1,00 52,4% 416
beginner_026 152. Xâu ký tự 1 Beginner 1,00 24,3% 223
beginner_025 151. Dãy số 2 Beginner 1,00 59,1% 240
beginner_024 150. Chặn đầu và chặn cuối Beginner 1,00 25,2% 245
beginner_023 149. Ký tự in hoa Beginner 1,00 34,9% 284
laptrinhc_bai_031 148. Tính số pi Beginner 1,00 29,4% 269
laptrinhc_bai_030 147. Tính số e Beginner 1,00 25,2% 231
beginner_022 146. Lại là tam giác Beginner 1,00 35,3% 198
beginner_021 145. Chữ cái lặp lại Beginner 1,00 65,6% 235
laptrinhc_bai_029 140. Sắp xếp ba số theo thứ tự giảm dần Beginner 1,00 34,3% 261
laptrinhc_bai_027 138. Tổng lập phương Beginner 1,00 52,9% 295
beginner_020 137. Kiểm tra số nguyên tố Beginner 1,00 14,1% 163
beginner_019 136. Số số hạng Beginner 1,00 13,4% 107
search11 134. Đếm hộp bi Search 2,00 30,2% 38
sort10 133. Học sinh giỏi Sort 2,00 20,8% 76
beginner_018 132. Vòng tròn ký tự Beginner 1,00 25,0% 169
beginner_017 131. Sắp xếp ba số Beginner 1,00 32,9% 284
beginner_016 130. Tính diện tích tam giác Beginner 1,00 22,6% 230
beginner_015 129. Phép tính phức tạp Beginner 1,00 58,4% 312
laptrinhc_bai_026 128. Tổng bình phương Beginner 1,00 35,5% 461
laptrinhc_bai_025 127. Tính tổng 1/n Beginner 1,00 52,4% 310
laptrinhc_bai_024 126. Số chính phương trong khoảng Beginner 1,00 43,5% 323
laptrinhc_bai_021 123. Đếm số chia hết Beginner 1,00 27,1% 306
laptrinhc_bai_020 122. Giải phương trình bậc 2 một ẩn Beginner 1,00 23,7% 287
laptrinhc_bai_019 121. Ba điểm thẳng hàng Beginner 1,00 58,6% 406
laptrinhc_bai_017 119. Giải phương trình bậc nhất một ẩn Beginner 1,00 54,9% 358
laptrinhc_bai_016 118. Số chính phương Beginner 1,00 50,2% 362
laptrinhc_bai_013 115. Số nhỏ nhất và lớn nhất trong ba số Beginner 1,00 43,1% 431
laptrinhc_bai_011 113. Tính giá trị của biểu thức nguyên Beginner 1,00 44,0% 370
beginner_014 112. Tính điểm chữ Beginner 1,00 26,5% 174
laptrinhc_bai_010 111. Các hàm số lượng giác Beginner 1,00 42,8% 339
laptrinhc_bai_009 110. Căn bậc hai Beginner 1,00 40,6% 431
laptrinhc_bai_008 109. Chia lấy phần nguyên Beginner 1,00 66,7% 482
laptrinhc_bai_007 108. Chia lấy phần dư Beginner 1,00 61,1% 493
laptrinhc_bai_004 106. Nhập một chuỗi ký tự Beginner 1,00 25,6% 354
laptrinhc_bai_003 105. Nhập một chuỗi ký tự liên tục Beginner 1,00 26,4% 379
laptrinhc_bai_001 103. Hello world Beginner 1,00 43,4% 423
sumofn 102. Tính tổng từ một đến n Beginner 1,00 4,6% 74
squares 100. Dãy bình phương đầy đủ Chưa phân loại 6,00 24,6% 57
tournament 99. Giải đấu Chưa phân loại 5,00 51,4% 48
lift 98. Thang máy ở trung tâm thương mại Chưa phân loại 6,00 5,4% 21
substr 97. Xâu con Chưa phân loại 6,00 45,5% 59
sumn 96. Tổng chữ số Chưa phân loại 3,00 30,7% 100
dayso 95. Dãy số Chưa phân loại 2,00 22,2% 34
hash02 84. Sử lý xung đột DJB2 Hash 1,00 39,5% 188
hash01 83. Adler-32 Hash 1,00 61,6% 389
bklr06 78. Đảo ngược xâu Beginner 1,00 43,7% 515
Input
Output
Run