Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Tổ chức
Thông tin
>
Máy chấm
Custom Checkers
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
3
4
5
6
7
8
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
Array
Beginner
Chưa phân loại
Hash
Links list
Queue
Search
Sort
Stack
String
Struct
Toán tử
Tree
Vòng lặp
Dạng bài
array
Backtracking
BFS/DFS
Binary Seach
Bitmasks
BKLR
Brute Force
char
Chưa phân loại
Conditional statement
Data Structures
Disjoint Set Union
Dynamic Programming
file
Geometry
Graphs
Greedy
Hashing
Links list
list
loop
Lowest Ancestor Common
Math
Minimum Spanning Tree
Range Query
Search
Shortest Paths
Sortings
String
struct
Toán tử
Trees
Trie
Two Pointers
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
Những bài tập nổi bật
164. Phần tử lớn nhất của mảng
436. Thêm một phần tử vào mảng
146. Lại là tam giác
14. Trung bình cộng ba số
326. Đếm số lần xuất hiện
153. Nhập xuất mảng
78. Đảo ngược xâu
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
laptrinhc_bai_045
172. Tìm số tự nhiên N lớn nhất
Beginner
1,00
55,2%
251
laptrinhc_bai_044
171. Tìm số tự nhiên
Chưa phân loại
1,00
31,7%
198
laptrinhc_bai_043
170. Số lần xuất hiện
Beginner
1,00
42,9%
220
beginner_031
169. Từ khóa
Beginner
1,00
38,0%
92
laptrinhc_bai_042
168. Chia vùng
Chưa phân loại
3,00
50,1%
138
laptrinhc_bai_041
167. Ước số
Beginner
1,00
54,4%
590
laptrinhc_bai_040
166. Tổng dãy
Chưa phân loại
1,00
52,9%
372
laptrinhc_bai_039
165. Phần tử nhỏ nhất của mảng
Beginner
1,00
54,6%
737
laptrinhc_bai_038
164. Phần tử lớn nhất của mảng
Chưa phân loại
1,00
52,2%
818
beginner_030
163. Hình chữ nhật thăng
Beginner
1,00
48,9%
137
beginner_029
162. Chữ liền trước
Beginner
1,00
23,7%
293
sort12
161. Sắp xếp điểm
Sort
1,00
23,8%
141
beginner_028
160. Xâu ký tự 3
Beginner
1,00
42,3%
113
beginner_027
159. Xâu ký tự 2
Beginner
1,00
36,2%
249
laptrinhc_bai_037
158. Phần tử lớn hơn số x
Beginner
1,00
63,4%
444
laptrinhc_bai_036
157. Tích vô hướng
Beginner
2,00
64,7%
381
laptrinhc_bai_035
156. Trung bình cộng các phần tử không âm
Beginner
1,00
36,2%
646
laptrinhc_bai_034
155. Trung bình cộng
Beginner
1,00
47,4%
462
laptrinhc_bai_033
154. Các phần tử dương của mảng
Chưa phân loại
1,00
36,6%
560
laptrinhc_bai_032
153. Nhập xuất mảng
Beginner
1,00
55,7%
571
beginner_026
152. Xâu ký tự 1
Beginner
1,00
24,4%
225
beginner_025
151. Dãy số 2
Beginner
1,00
59,2%
242
beginner_024
150. Chặn đầu và chặn cuối
Beginner
1,00
25,4%
248
beginner_023
149. Ký tự in hoa
Beginner
1,00
35,4%
295
laptrinhc_bai_031
148. Tính số pi
Beginner
1,00
29,3%
368
laptrinhc_bai_030
147. Tính số e
Beginner
1,00
26,0%
334
beginner_022
146. Lại là tam giác
Beginner
1,00
36,6%
354
beginner_021
145. Chữ cái lặp lại
Beginner
1,00
66,1%
246
laptrinhc_bai_029
140. Sắp xếp ba số theo thứ tự giảm dần
Beginner
1,00
37,7%
420
laptrinhc_bai_027
138. Tổng lập phương
Beginner
1,00
60,4%
429
beginner_020
137. Kiểm tra số nguyên tố
Beginner
1,00
16,6%
320
beginner_019
136. Số số hạng
Beginner
1,00
14,2%
148
search11
134. Đếm hộp bi
Search
2,00
30,6%
39
sort10
133. Học sinh giỏi
Sort
2,00
21,4%
82
beginner_018
132. Vòng tròn ký tự
Beginner
1,00
22,4%
251
beginner_017
131. Sắp xếp ba số
Beginner
1,00
33,3%
441
beginner_016
130. Tính diện tích tam giác
Beginner
1,00
24,0%
357
beginner_015
129. Phép tính phức tạp
Beginner
1,00
60,7%
349
laptrinhc_bai_026
128. Tổng bình phương
Beginner
1,00
38,5%
596
laptrinhc_bai_025
127. Tính tổng 1/n
Beginner
1,00
56,3%
487
laptrinhc_bai_024
126. Số chính phương trong khoảng
Beginner
1,00
45,3%
482
laptrinhc_bai_021
123. Đếm số chia hết
Beginner
1,00
27,3%
312
laptrinhc_bai_020
122. Giải phương trình bậc 2 một ẩn
Beginner
1,00
22,8%
365
laptrinhc_bai_019
121. Ba điểm thẳng hàng
Beginner
1,00
58,1%
448
laptrinhc_bai_017
119. Giải phương trình bậc nhất một ẩn
Beginner
1,00
56,8%
486
laptrinhc_bai_016
118. Số chính phương
Beginner
1,00
52,7%
509
laptrinhc_bai_013
115. Số nhỏ nhất và lớn nhất trong ba số
Beginner
1,00
43,2%
614
laptrinhc_bai_011
113. Tính giá trị của biểu thức nguyên
Beginner
1,00
49,4%
464
beginner_014
112. Tính điểm chữ
Beginner
1,00
30,3%
300
laptrinhc_bai_010
111. Các hàm số lượng giác
Beginner
1,00
46,3%
399
«
1
2
3
4
5
6
7
8
»
Language:
C
CPP20
Java
Kotlin
Pas
PyPy
Py3
Theme:
TextMate
Monokai
GitHub
Tomorrow
Kuroir
Twilight
XCode
Solarized Dark
Solarized Light
Terminal
Input
Output
Run
Submit
C
CPP03
CPP11
CPP14
CPP17
CPP20
Java8
Java
Kotlin
Pas
Py2
Py3
PyPy
PyPy3
Nộp bài từ IDE