Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
tree02 Duyệt trung thứ tự Tree 1,00 45,6% 675
binlist Liệt kê xâu nhị phân Chưa phân loại 3,00 63,2% 195
appledivision Chia táo Chưa phân loại 3,00 20,4% 23
bitmasks_04 Dãy XOR liên tiếp Chưa phân loại 4,00 34,9% 12
bitmasks_03 Trị tuyệt đối lớn nhất Chưa phân loại 2,00 30,4% 10
bitmasks_02 Nuôi vi khuẩn Chưa phân loại 2,00 55,2% 53
bitmasks_01 Số phân biệt Chưa phân loại 1,00 48,1% 136
tree01 Duyệt cây theo tiền thứ tự Tree 1,00 39,4% 727
queue01 QUEUE - Truy vấn với hàng đợi Queue 1,00 41,0% 456
stack06 Khối lượng phân tử Stack 2,00 51,6% 215
stack05 Liệt kê cặp dấu ngoặc Stack 1,00 37,8% 368
stack04 Truy vấn với ngăn xếp Stack 1,00 44,8% 666
stack03 Kiểm tra dấu đóng mở ngoặc Stack 2,00 49,2% 540
stack01 Stack bằng mảng Stack 1,00 35,0% 656
beginner_013 Dãy số Fibonacci Beginner 1,00 29,0% 469
beginner_012 Tính giai thừa Beginner 1,00 36,2% 621
ll08 Xoá phần tử ở giữa danh sách liên kết đơn Links list 1,00 46,1% 628
ll07 Xoá phần tử ở cuối danh sách liên kết đơn Links list 1,00 40,6% 767
ll06 Xoá phần tử ở đầu danh sách liên kết đơn Links list 1,00 36,5% 820
ll05 Thêm phần từ vào cuối danh sách liên kết vòng Links list 1,00 61,9% 504
ll04 Thêm phần tử vào đầu danh sách liên kết vòng Links list 1,00 41,7% 595
ll03 Thêm phần tử vào giữa danh sách liên kết đơn Links list 1,00 42,6% 811
ll02 Thêm phần tử vào cuối danh sách liên kết đơn Links list 1,00 49,2% 868
bklr02 Phép tính #1 Beginner 1,00 51,3% 390
bklr01 Số gấp đôi Toán tử 1,00 51,0% 386
aplusb A Plus B Toán tử 5,00 9,6% 288
beginner_011 Tìm hai số Beginner 1,00 39,0% 544
beginner_002 Chẵn hay lẻ Beginner 1,00 39,0% 919
beginner_003 Xét dấu của một số Beginner 1,00 43,7% 702
beginner_004 Ghép tam giác Beginner 1,00 30,3% 882
beginner_005 Hình chữ nhật Beginner 1,00 29,0% 825
beginner_006 Mua vở Beginner 1,00 70,6% 620
beginner_007 Bóng bay Beginner 1,00 70,5% 568
beginner_008 Ký tự liền sau Beginner 1,00 47,2% 876
beginner_009 Tính tổng trên bảng Beginner 1,00 32,2% 595
beginner_010 Trung bình cộng ba số Beginner 1,00 45,7% 778
imiq Thay đổi khoảng, Truy vấn khoảng Chưa phân loại 6,00 22,0% 33
ll01 Thêm phần tử vào đầu danh sách liên kết đơn Links list 1,00 45,2% 1073
Input
Output
Run