Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
beginner_058 70. A nhân B Toán tử 1,00 58,0% 157
sort02 69. Sắp xếp Sort 2,00 19,5% 522
sort01 68. Tìm ba số lớn nhất Sort 1,00 19,3% 416
search10 67. Tra cứu điểm Search 2,00 26,3% 164
search09 66. Tra cứu thứ hạng Search 3,00 10,5% 68
chooseland 65. Chọn đất xây nhà Chưa phân loại 5,00 35,9% 13
factory 64. Máy in Chưa phân loại 3,00 38,2% 15
search08 63. Cặp số có hiệu bằng k Search 2,00 20,6% 62
search07 62. ZERO SUM Search 3,00 45,0% 77
search06 61. Tìm phần tử trong dãy 3 Search 1,00 28,1% 212
search05 60. Tìm phần tử trong dãy 2 Search 1,00 19,7% 172
search04 59. Tìm phần tử trong dãy 1 Search 1,00 27,7% 215
search03 58. Tìm kiếm nhị phân Search 1,00 18,1% 394
queue05 55. Queue Queue 1,00 22,5% 704
search02 54. Find the position Search 1,00 24,7% 158
search01 53. Tìm kiếm Search 1,00 6,9% 235
tree07 52. Xoá phần tử trên cây BST Tree 1,00 39,9% 559
tree06 51. Xoá phần tử cây BST trên mảng Tree 3,00 38,2% 247
tree05 50. Chèn thêm phần tử vào cây BST Tree 1,00 45,5% 763
tree04 49. Tìm kiếm trên BST Tree 1,00 40,4% 625
slidingwindow 48. Cửa sổ trượt Chưa phân loại 4,00 27,3% 20
queue04 47. Sinh số nhị phân Queue 2,00 48,5% 337
queue02 46. Sliding Window Maximum Queue 2,00 71,3% 163
queue03 45. Unlucky Number Queue 3,00 23,1% 218
tree03 44. Duyệt hậu thứ tự Tree 1,00 49,7% 850
tree02 43. Duyệt trung thứ tự Tree 1,00 47,1% 894
binlist 42. Liệt kê xâu nhị phân Chưa phân loại 3,00 63,5% 198
appledivision 41. Chia táo Chưa phân loại 3,00 20,4% 23
bitmasks_04 40. Dãy XOR liên tiếp Chưa phân loại 4,00 34,9% 12
bitmasks_03 39. Trị tuyệt đối lớn nhất Chưa phân loại 2,00 30,4% 10
bitmasks_02 38. Nuôi vi khuẩn Chưa phân loại 2,00 55,7% 54
bitmasks_01 37. Số phân biệt Chưa phân loại 1,00 48,3% 138
tree01 33. Duyệt cây theo tiền thứ tự Tree 1,00 41,8% 938
queue01 32. QUEUE - Truy vấn với hàng đợi Queue 1,00 41,0% 681
stack06 35. Khối lượng phân tử Stack 2,00 52,5% 226
stack05 34. Liệt kê cặp dấu ngoặc Stack 1,00 42,6% 447
stack04 36. Truy vấn với ngăn xếp Stack 1,00 44,6% 858
stack03 30. Kiểm tra dấu đóng mở ngoặc Stack 2,00 49,0% 659
stack01 29. Stack bằng mảng Stack 1,00 36,9% 810
beginner_013 28. Dãy số Fibonacci Beginner 1,00 29,6% 484
beginner_012 27. Tính giai thừa Beginner 1,00 36,9% 666
ll08 26. Xoá phần tử ở giữa danh sách liên kết đơn Links list 1,00 42,9% 767
ll07 25. Xoá phần tử ở cuối danh sách liên kết đơn Links list 1,00 41,4% 939
ll06 24. Xoá phần tử ở đầu danh sách liên kết đơn Links list 1,00 39,5% 1015
ll05 23. Thêm phần từ vào cuối danh sách liên kết vòng Links list 1,00 54,7% 709
ll04 22. Thêm phần tử vào đầu danh sách liên kết vòng Links list 1,00 40,9% 832
ll03 21. Thêm phần tử vào giữa danh sách liên kết đơn Links list 1,00 43,1% 916
ll02 20. Thêm phần tử vào cuối danh sách liên kết đơn Links list 1,00 42,7% 1044
bklr02 17. Phép tính #1 Beginner 1,00 52,0% 398
bklr01 3. Số gấp đôi Toán tử 1,00 51,5% 433
Input
Output
Run