Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
laptrinhc_bai_009 110. Căn bậc hai Beginner 1,00 44,0% 568
laptrinhc_bai_008 109. Chia lấy phần nguyên Beginner 1,00 64,2% 674
laptrinhc_bai_007 108. Chia lấy phần dư Beginner 1,00 63,2% 691
laptrinhc_bai_004 106. Nhập một chuỗi ký tự Beginner 1,00 26,5% 388
laptrinhc_bai_003 105. Nhập một chuỗi ký tự liên tục Beginner 1,00 25,7% 461
laptrinhc_bai_001 103. Hello world Beginner 1,00 42,4% 564
sumofn 102. Tính tổng từ một đến n Beginner 1,00 5,5% 98
squares 100. Dãy bình phương đầy đủ Chưa phân loại 6,00 24,4% 57
tournament 99. Giải đấu Chưa phân loại 5,00 51,4% 48
lift 98. Thang máy ở trung tâm thương mại Chưa phân loại 6,00 5,4% 21
substr 97. Xâu con Chưa phân loại 6,00 45,5% 59
sumn 96. Tổng chữ số Chưa phân loại 3,00 30,9% 101
dayso 95. Dãy số Chưa phân loại 2,00 22,2% 34
hash02 84. Sử lý xung đột DJB2 Hash 1,00 41,5% 203
hash01 83. Adler-32 Hash 1,00 63,1% 401
bklr06 78. Đảo ngược xâu Beginner 1,00 44,0% 519
sort09 77. Công cụ sắp xếp kì lạ Sort 3,00 32,9% 167
sort08 76. Khu rừng Sort 3,00 51,9% 126
sort07 75. Ghép mảng Sort 2,00 25,4% 432
sort06 74. Đếm chiều cao Sort 2,00 28,9% 249
sort05 73. Đếm cặp số Sort 2,00 23,0% 169
sort04 72. Mua sắm Sort 2,00 46,0% 453
sort03 71. Đếm phân phối Sort 1,00 51,2% 448
beginner_058 70. A nhân B Toán tử 1,00 58,1% 318
sort02 69. Sắp xếp Sort 2,00 19,8% 569
sort01 68. Tìm ba số lớn nhất Sort 1,00 20,1% 450
search10 67. Tra cứu điểm Search 2,00 26,4% 166
search09 66. Tra cứu thứ hạng Search 3,00 10,7% 70
chooseland 65. Chọn đất xây nhà Chưa phân loại 5,00 35,9% 13
factory 64. Máy in Chưa phân loại 3,00 35,5% 16
search08 63. Cặp số có hiệu bằng k Search 2,00 19,6% 63
search07 62. ZERO SUM Search 3,00 45,0% 77
search06 61. Tìm phần tử trong dãy 3 Search 1,00 29,3% 241
search05 60. Tìm phần tử trong dãy 2 Search 1,00 19,7% 175
search04 59. Tìm phần tử trong dãy 1 Search 1,00 29,9% 238
search03 58. Tìm kiếm nhị phân Search 1,00 19,1% 429
queue05 55. Queue Queue 1,00 22,6% 769
search02 54. Find the position Search 1,00 24,8% 159
search01 53. Tìm kiếm Search 1,00 7,6% 262
tree07 52. Xoá phần tử trên cây BST Tree 1,00 40,4% 589
tree06 51. Xoá phần tử cây BST trên mảng Tree 3,00 38,0% 249
tree05 50. Chèn thêm phần tử vào cây BST Tree 1,00 46,0% 807
tree04 49. Tìm kiếm trên BST Tree 1,00 39,2% 677
slidingwindow 48. Cửa sổ trượt Chưa phân loại 4,00 28,1% 21
queue04 47. Sinh số nhị phân Queue 2,00 48,4% 354
queue02 46. Sliding Window Maximum Queue 2,00 71,2% 165
queue03 45. Unlucky Number Queue 3,00 23,2% 219
tree03 44. Duyệt hậu thứ tự Tree 1,00 50,6% 930
tree02 43. Duyệt trung thứ tự Tree 1,00 48,0% 964
binlist 42. Liệt kê xâu nhị phân Chưa phân loại 3,00 63,1% 203
Input
Output
Run