Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
appledivision 41. Chia táo Chưa phân loại 3,00 20,4% 23
bitmasks_04 40. Dãy XOR liên tiếp Chưa phân loại 4,00 34,9% 12
bitmasks_03 39. Trị tuyệt đối lớn nhất Chưa phân loại 2,00 31,0% 11
bitmasks_02 38. Nuôi vi khuẩn Chưa phân loại 2,00 55,7% 54
bitmasks_01 37. Số phân biệt Chưa phân loại 1,00 48,3% 138
tree01 33. Duyệt cây theo tiền thứ tự Tree 1,00 44,0% 1165
queue01 32. QUEUE - Truy vấn với hàng đợi Queue 1,00 40,8% 868
stack06 35. Khối lượng phân tử Stack 2,00 53,4% 236
stack05 34. Liệt kê cặp dấu ngoặc Stack 1,00 42,4% 465
stack04 36. Truy vấn với ngăn xếp Stack 1,00 43,7% 1143
stack03 30. Kiểm tra dấu đóng mở ngoặc Stack 2,00 47,5% 776
stack01 29. Stack bằng mảng Stack 1,00 36,9% 949
beginner_013 28. Dãy số Fibonacci Beginner 1,00 34,0% 639
beginner_012 27. Tính giai thừa Beginner 1,00 39,3% 833
ll08 26. Xoá phần tử ở giữa danh sách liên kết đơn Links list 1,00 43,7% 979
ll07 25. Xoá phần tử ở cuối danh sách liên kết đơn Links list 1,00 42,5% 1256
ll06 24. Xoá phần tử ở đầu danh sách liên kết đơn Links list 1,00 39,7% 1350
ll05 23. Thêm phần từ vào cuối danh sách liên kết vòng Links list 1,00 55,4% 1009
ll04 22. Thêm phần tử vào đầu danh sách liên kết vòng Links list 1,00 42,3% 1182
ll03 21. Thêm phần tử vào giữa danh sách liên kết đơn Links list 1,00 43,9% 1089
ll02 20. Thêm phần tử vào cuối danh sách liên kết đơn Links list 1,00 43,8% 1391
bklr02 17. Tính #2 Beginner 1,00 55,7% 561
bklr01 3. Số gấp đôi Toán tử 1,00 52,6% 686
aplusb 1. A Plus B Toán tử 5,00 11,8% 399
beginner_011 5. Tìm hai số Beginner 1,00 43,4% 716
beginner_002 6. Chẵn hay lẻ Beginner 1,00 40,2% 1246
beginner_003 7. Xét dấu của một số Beginner 1,00 43,6% 1087
beginner_004 8. Ghép tam giác Beginner 1,00 30,3% 1069
beginner_005 9. Hình chữ nhật Beginner 1,00 29,6% 1004
beginner_006 10. Mua vở Beginner 1,00 71,9% 785
beginner_007 11. Bóng bay Beginner 1,00 68,3% 712
beginner_008 12. Ký tự liền sau Beginner 1,00 47,1% 1055
beginner_009 13. Tính tổng trên bảng Beginner 1,00 30,5% 672
beginner_010 14. Trung bình cộng ba số Beginner 1,00 49,1% 1037
imiq 16. Thay đổi khoảng, Truy vấn khoảng Chưa phân loại 6,00 22,5% 38
ll01 19. Thêm phần tử vào đầu danh sách liên kết đơn Links list 1,00 44,9% 1599
Input
Output
Run