Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Tổ chức
Thông tin
>
Máy chấm
Custom Checkers
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
3
4
5
6
7
8
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
Array
Beginner
Chưa phân loại
Hash
Links list
Queue
Search
Sort
Stack
String
Struct
Toán tử
Tree
Vòng lặp
Dạng bài
array
Backtracking
BFS/DFS
Binary Seach
Bitmasks
BKLR
Brute Force
char
Chưa phân loại
Conditional statement
Data Structures
Disjoint Set Union
Dynamic Programming
file
Geometry
Graphs
Greedy
Hashing
Links list
list
loop
Lowest Ancestor Common
Math
Minimum Spanning Tree
Range Query
Search
Shortest Paths
Sortings
String
struct
Toán tử
Trees
Trie
Two Pointers
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
Những bài tập nổi bật
164. Phần tử lớn nhất của mảng
436. Thêm một phần tử vào mảng
146. Lại là tam giác
14. Trung bình cộng ba số
326. Đếm số lần xuất hiện
153. Nhập xuất mảng
78. Đảo ngược xâu
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
appledivision
41. Chia táo
Chưa phân loại
3,00
20,4%
23
bitmasks_04
40. Dãy XOR liên tiếp
Chưa phân loại
4,00
34,9%
12
bitmasks_03
39. Trị tuyệt đối lớn nhất
Chưa phân loại
2,00
31,0%
11
bitmasks_02
38. Nuôi vi khuẩn
Chưa phân loại
2,00
55,7%
54
bitmasks_01
37. Số phân biệt
Chưa phân loại
1,00
48,3%
138
tree01
33. Duyệt cây theo tiền thứ tự
Tree
1,00
44,0%
1165
queue01
32. QUEUE - Truy vấn với hàng đợi
Queue
1,00
40,8%
868
stack06
35. Khối lượng phân tử
Stack
2,00
53,4%
236
stack05
34. Liệt kê cặp dấu ngoặc
Stack
1,00
42,4%
465
stack04
36. Truy vấn với ngăn xếp
Stack
1,00
43,7%
1143
stack03
30. Kiểm tra dấu đóng mở ngoặc
Stack
2,00
47,5%
776
stack01
29. Stack bằng mảng
Stack
1,00
36,9%
949
beginner_013
28. Dãy số Fibonacci
Beginner
1,00
34,0%
639
beginner_012
27. Tính giai thừa
Beginner
1,00
39,3%
833
ll08
26. Xoá phần tử ở giữa danh sách liên kết đơn
Links list
1,00
43,7%
979
ll07
25. Xoá phần tử ở cuối danh sách liên kết đơn
Links list
1,00
42,5%
1256
ll06
24. Xoá phần tử ở đầu danh sách liên kết đơn
Links list
1,00
39,7%
1350
ll05
23. Thêm phần từ vào cuối danh sách liên kết vòng
Links list
1,00
55,4%
1009
ll04
22. Thêm phần tử vào đầu danh sách liên kết vòng
Links list
1,00
42,3%
1182
ll03
21. Thêm phần tử vào giữa danh sách liên kết đơn
Links list
1,00
43,9%
1089
ll02
20. Thêm phần tử vào cuối danh sách liên kết đơn
Links list
1,00
43,8%
1391
bklr02
17. Tính #2
Beginner
1,00
55,7%
561
bklr01
3. Số gấp đôi
Toán tử
1,00
52,6%
686
aplusb
1. A Plus B
Toán tử
5,00
11,8%
399
beginner_011
5. Tìm hai số
Beginner
1,00
43,4%
716
beginner_002
6. Chẵn hay lẻ
Beginner
1,00
40,2%
1246
beginner_003
7. Xét dấu của một số
Beginner
1,00
43,6%
1087
beginner_004
8. Ghép tam giác
Beginner
1,00
30,3%
1069
beginner_005
9. Hình chữ nhật
Beginner
1,00
29,6%
1004
beginner_006
10. Mua vở
Beginner
1,00
71,9%
785
beginner_007
11. Bóng bay
Beginner
1,00
68,3%
712
beginner_008
12. Ký tự liền sau
Beginner
1,00
47,1%
1055
beginner_009
13. Tính tổng trên bảng
Beginner
1,00
30,5%
672
beginner_010
14. Trung bình cộng ba số
Beginner
1,00
49,1%
1037
imiq
16. Thay đổi khoảng, Truy vấn khoảng
Chưa phân loại
6,00
22,5%
38
ll01
19. Thêm phần tử vào đầu danh sách liên kết đơn
Links list
1,00
44,9%
1599
«
1
2
3
4
5
6
7
8
»
Language:
C
CPP20
Java
Kotlin
Pas
PyPy
Py3
Theme:
TextMate
Monokai
GitHub
Tomorrow
Kuroir
Twilight
XCode
Solarized Dark
Solarized Light
Terminal
Input
Output
Run
Submit
C
CPP03
CPP11
CPP14
CPP17
CPP20
Java8
Java
Kotlin
Pas
Py2
Py3
PyPy
PyPy3
Nộp bài từ IDE