Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
- 24. Xoá phần tử ở đầu danh sách liên kết đơn
- 327. Xóa phần tử
- 25. Xoá phần tử ở cuối danh sách liên kết đơn
- 325. Đảo ngược danh sách
- 481. 100 Bài linked list thiếu nhi - Đếm số node trong danh sách liên kết đơn
- 478. 100 Bài linked list thiếu nhi - Tạo danh sách & In danh sách liên kết đơn
- 22. Thêm phần tử vào đầu danh sách liên kết vòng
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| beginner_011 | 5. Tìm hai số | Beginner | 1,00 | 39,8% | 558 | |
| beginner_002 | 6. Chẵn hay lẻ | Beginner | 1,00 | 36,7% | 976 | |
| beginner_003 | 7. Xét dấu của một số | Beginner | 1,00 | 41,5% | 754 | |
| beginner_004 | 8. Ghép tam giác | Beginner | 1,00 | 31,1% | 949 | |
| beginner_005 | 9. Hình chữ nhật | Beginner | 1,00 | 29,4% | 844 | |
| beginner_006 | 10. Mua vở | Beginner | 1,00 | 71,0% | 632 | |
| beginner_007 | 11. Bóng bay | Beginner | 1,00 | 70,3% | 583 | |
| beginner_008 | 12. Ký tự liền sau | Beginner | 1,00 | 47,3% | 896 | |
| beginner_009 | 13. Tính tổng trên bảng | Beginner | 1,00 | 30,5% | 626 | |
| beginner_010 | 14. Trung bình cộng ba số | Beginner | 1,00 | 46,5% | 817 | |
| imiq | 16. Thay đổi khoảng, Truy vấn khoảng | Chưa phân loại | 6,00 | 22,2% | 34 | |
| ll01 | 19. Thêm phần tử vào đầu danh sách liên kết đơn | Links list | 1,00 | 44,5% | 1191 |