Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
laptrinhc_bai_062 209. Đếm số chữ cái và chữ số trong một xâu Beginner 1,00 29,6% 226
laptrinhc_bai_061 208. Đếm số ký tự viết hoa và ký tự viết thường Chưa phân loại 1,00 68,7% 252
beginner_048 207. B cộng A Beginner 2,00 9,6% 98
beginner_047 206. Phép tính #2 Beginner 1,00 3,0% 43
beginner_046 205. Chuỗi thần kỳ Beginner 1,00 7,7% 39
laptrinhc_bai_060 204. Thí sinh trúng tuyển 2 Beginner 2,00 30,4% 116
laptrinhc_bai_059 203. Thí sinh trúng tuyển Beginner 2,00 33,3% 257
laptrinhc_bai_058 202. Ra vào file Beginner 1,00 24,3% 231
beginner_045 201. Sắp xếp sinh viên Beginner 1,00 11,8% 87
beginner_042 199. Đếm sinh viên K18 Beginner 1,00 23,9% 119
beginner_043 198. Tìm mã chuẩn Beginner 1,00 40,2% 206
laptrinhc_bai_057 197. Sắp xếp mảng theo thứ tự giảm dần Chưa phân loại 2,00 52,8% 357
laptrinhc_bai_056 196. Sắp xếp mảng theo thứ tự tăng dần Beginner 1,00 39,9% 442
beginner_044 195. Đếm sinh viên Beginner 1,00 12,7% 65
beginner_041 194. Số hoàn hảo Beginner 1,00 22,7% 126
beginner_040 193. Tam giác Beginner 1,00 19,0% 151
beginner_038 189. Tổng số Beginner 1,00 4,0% 65
beginner_037 188. Rút gọn phân số Beginner 1,00 16,7% 108
beginner_036 187. Tìm số đảo ngược Beginner 1,00 11,2% 93
beginner_035 186. Tìm bội chung nhỏ nhất của 2 số Beginner 1,00 27,1% 196
beginner_034 185. Tìm ước chung lớn nhất của 2 số Beginner 1,00 16,4% 149
beginner_033 184. Tổng chữ số 2 Beginner 1,00 29,8% 125
beginner_032 183. Chữ cái nằm giữa Beginner 1,00 12,3% 146
laptrinhc_bai_048 175. Nhân hai ma trận Beginner 2,00 55,9% 177
laptrinhc_bai_047 174. Hoán đổi hai cột của ma trận Beginner 1,00 38,7% 143
laptrinhc_bai_046 173. Nhập xuất mảng hai chiều Beginner 1,00 59,5% 232
laptrinhc_bai_045 172. Tìm số tự nhiên N lớn nhất Beginner 1,00 55,5% 207
laptrinhc_bai_044 171. Tìm số tự nhiên Chưa phân loại 1,00 32,6% 179
laptrinhc_bai_043 170. Số lần xuất hiện Beginner 1,00 44,9% 120
beginner_031 169. Từ khóa Beginner 1,00 37,0% 86
laptrinhc_bai_042 168. Chia vùng Chưa phân loại 3,00 49,0% 126
laptrinhc_bai_041 167. Ước số Beginner 1,00 56,5% 416
laptrinhc_bai_040 166. Tổng dãy Chưa phân loại 1,00 56,6% 300
laptrinhc_bai_039 165. Phần tử nhỏ nhất của mảng Beginner 1,00 58,5% 472
laptrinhc_bai_038 164. Phần tử lớn nhất của mảng Chưa phân loại 1,00 49,7% 540
beginner_030 163. Hình chữ nhật thăng Beginner 1,00 48,9% 120
beginner_029 162. Chữ liền trước Beginner 1,00 21,3% 210
sort12 161. Sắp xếp điểm Sort 1,00 24,4% 67
beginner_028 160. Xâu ký tự 3 Beginner 1,00 42,3% 113
beginner_027 159. Xâu ký tự 2 Beginner 1,00 35,6% 208
laptrinhc_bai_037 158. Phần tử lớn hơn số x Beginner 1,00 60,9% 271
laptrinhc_bai_036 157. Tích vô hướng Beginner 2,00 61,9% 278
laptrinhc_bai_035 156. Trung bình cộng các phần tử không âm Beginner 1,00 39,5% 409
laptrinhc_bai_034 155. Trung bình cộng Beginner 1,00 44,3% 303
laptrinhc_bai_033 154. Các phần tử dương của mảng Chưa phân loại 1,00 35,6% 389
laptrinhc_bai_032 153. Nhập xuất mảng Beginner 1,00 51,7% 415
beginner_026 152. Xâu ký tự 1 Beginner 1,00 24,3% 223
beginner_025 151. Dãy số 2 Beginner 1,00 59,1% 240
beginner_024 150. Chặn đầu và chặn cuối Beginner 1,00 25,2% 245
beginner_023 149. Ký tự in hoa Beginner 1,00 34,7% 283
Input
Output
Run