Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Tổ chức
Thông tin
>
Máy chấm
Custom Checkers
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
3
4
5
6
7
8
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
Array
Beginner
Chưa phân loại
Hash
Links list
Queue
Search
Sort
Stack
String
Struct
Toán tử
Tree
Vòng lặp
Dạng bài
array
Backtracking
BFS/DFS
Binary Seach
Bitmasks
BKLR
Brute Force
char
Chưa phân loại
Conditional statement
Data Structures
Disjoint Set Union
Dynamic Programming
file
Geometry
Graphs
Greedy
Hashing
Links list
list
loop
Lowest Ancestor Common
Math
Minimum Spanning Tree
Range Query
Search
Shortest Paths
Sortings
String
struct
Toán tử
Trees
Trie
Two Pointers
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
Những bài tập nổi bật
436. Thêm một phần tử vào mảng
327. Xóa phần tử
75. Ghép mảng
19. Thêm phần tử vào đầu danh sách liên kết đơn
325. Đảo ngược danh sách
326. Đếm số lần xuất hiện
36. Truy vấn với ngăn xếp
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
laptrinhc_bai_074
221. Từ có độ dài dài nhất
Beginner
1,00
59,0%
173
laptrinhc_bai_073
220. Xoá tất cả các ký tự chữ số
Beginner
1,00
38,8%
275
laptrinhc_bai_072
219. Số ký tự xuất hiện nhiều nhất
Chưa phân loại
1,00
40,2%
179
laptrinhc_bai_071
218. Xâu đối xứng
Chưa phân loại
1,00
49,6%
211
laptrinhc_bai_070
217. Xâu đảo ngược
Chưa phân loại
1,00
48,4%
239
laptrinhc_bai_069
216. Xóa dấu cách
Chưa phân loại
1,00
53,9%
273
laptrinhc_bai_067
214. Đếm số ký tự trong xâu
Chưa phân loại
1,00
50,0%
308
laptrinhc_bai_066
213. Chuyển đổi xâu
Chưa phân loại
1,00
49,7%
230
laptrinhc_bai_062
209. Đếm số chữ cái và chữ số trong một xâu
Beginner
1,00
29,6%
226
laptrinhc_bai_061
208. Đếm số ký tự viết hoa và ký tự viết thường
Chưa phân loại
1,00
68,7%
253
beginner_048
207. B cộng A
Beginner
2,00
9,7%
99
beginner_047
206. Phép tính #2
Beginner
1,00
3,0%
43
beginner_046
205. Chuỗi thần kỳ
Beginner
1,00
7,7%
39
laptrinhc_bai_060
204. Thí sinh trúng tuyển 2
Beginner
2,00
30,4%
116
laptrinhc_bai_059
203. Thí sinh trúng tuyển
Beginner
2,00
33,4%
257
laptrinhc_bai_058
202. Ra vào file
Beginner
1,00
24,3%
231
beginner_045
201. Sắp xếp sinh viên
Beginner
1,00
13,9%
130
beginner_042
199. Đếm sinh viên K18
Beginner
1,00
23,9%
119
beginner_043
198. Tìm mã chuẩn
Beginner
1,00
40,2%
206
laptrinhc_bai_057
197. Sắp xếp mảng theo thứ tự giảm dần
Chưa phân loại
2,00
53,8%
380
laptrinhc_bai_056
196. Sắp xếp mảng theo thứ tự tăng dần
Beginner
1,00
42,3%
487
beginner_044
195. Đếm sinh viên
Beginner
1,00
12,7%
65
beginner_041
194. Số hoàn hảo
Beginner
1,00
22,7%
126
beginner_040
193. Tam giác
Beginner
1,00
19,3%
152
beginner_038
189. Tổng số
Beginner
1,00
3,9%
65
beginner_037
188. Rút gọn phân số
Beginner
1,00
16,8%
108
beginner_036
187. Tìm số đảo ngược
Beginner
1,00
11,1%
93
beginner_035
186. Tìm bội chung nhỏ nhất của 2 số
Beginner
1,00
27,1%
197
beginner_034
185. Tìm ước chung lớn nhất của 2 số
Beginner
1,00
16,4%
150
beginner_033
184. Tổng chữ số 2
Beginner
1,00
29,8%
125
beginner_032
183. Chữ cái nằm giữa
Beginner
1,00
12,2%
146
laptrinhc_bai_048
175. Nhân hai ma trận
Beginner
2,00
55,9%
177
laptrinhc_bai_047
174. Hoán đổi hai cột của ma trận
Beginner
1,00
38,7%
143
laptrinhc_bai_046
173. Nhập xuất mảng hai chiều
Beginner
1,00
60,7%
253
laptrinhc_bai_045
172. Tìm số tự nhiên N lớn nhất
Beginner
1,00
55,6%
208
laptrinhc_bai_044
171. Tìm số tự nhiên
Chưa phân loại
1,00
32,6%
179
laptrinhc_bai_043
170. Số lần xuất hiện
Beginner
1,00
44,9%
120
beginner_031
169. Từ khóa
Beginner
1,00
37,0%
86
laptrinhc_bai_042
168. Chia vùng
Chưa phân loại
3,00
49,0%
126
laptrinhc_bai_041
167. Ước số
Beginner
1,00
56,5%
416
laptrinhc_bai_040
166. Tổng dãy
Chưa phân loại
1,00
56,6%
300
laptrinhc_bai_039
165. Phần tử nhỏ nhất của mảng
Beginner
1,00
58,6%
472
laptrinhc_bai_038
164. Phần tử lớn nhất của mảng
Chưa phân loại
1,00
50,8%
574
beginner_030
163. Hình chữ nhật thăng
Beginner
1,00
48,9%
120
beginner_029
162. Chữ liền trước
Beginner
1,00
21,3%
211
sort12
161. Sắp xếp điểm
Sort
1,00
25,8%
81
beginner_028
160. Xâu ký tự 3
Beginner
1,00
42,3%
113
beginner_027
159. Xâu ký tự 2
Beginner
1,00
35,6%
208
laptrinhc_bai_037
158. Phần tử lớn hơn số x
Beginner
1,00
60,9%
271
laptrinhc_bai_036
157. Tích vô hướng
Beginner
2,00
61,9%
278
«
1
2
3
4
5
6
7
8
»
Language:
C
CPP20
Java
Kotlin
Pas
PyPy
Py3
Theme:
TextMate
Monokai
GitHub
Tomorrow
Kuroir
Twilight
XCode
Solarized Dark
Solarized Light
Terminal
Input
Output
Run
Submit
C
CPP03
CPP11
CPP14
CPP17
CPP20
Java8
Java
Kotlin
Pas
Py2
Py3
PyPy
PyPy3
Nộp bài từ IDE