Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
stack03 Kiểm tra dấu đóng mở ngoặc Stack 2,00 48,2% 423
stack01 Stack bằng mảng Stack 1,00 33,4% 482
beginner_013 Dãy số Fibonacci Beginner 1,00 31,7% 346
beginner_012 Tính giai thừa Beginner 1,00 33,4% 433
ll08 Xoá phần tử ở giữa danh sách liên kết đơn Danh sách liên kết 1,00 48,1% 475
ll07 Xoá phần tử ở cuối danh sách liên kết đơn Danh sách liên kết 1,00 39,9% 599
ll06 Xoá phần tử ở đầu danh sách liên kết đơn Danh sách liên kết 1,00 34,0% 642
ll05 Thêm phần từ vào cuối danh sách liên kết vòng Danh sách liên kết 1,00 66,3% 384
ll04 Thêm phần tử vào đầu danh sách liên kết vòng Danh sách liên kết 1,00 43,9% 473
ll03 Thêm phần tử vào giữa danh sách liên kết đơn Danh sách liên kết 1,00 44,2% 628
ll02 Thêm phần tử vào cuối danh sách liên kết đơn Danh sách liên kết 1,00 51,0% 684
bklr02 Phép tính #1 Beginner 1,00 56,9% 297
bklr01 Số gấp đôi Chưa phân loại 1,00 50,9% 359
aplusb A Plus B Chưa phân loại 5,00 8,7% 249
beginner_011 Tìm hai số Beginner 1,00 37,8% 467
beginner_002 Chẵn hay lẻ Beginner 1,00 37,3% 696
beginner_003 Xét dấu của một số Beginner 1,00 42,3% 539
beginner_004 Ghép tam giác Beginner 1,00 35,3% 669
beginner_005 Hình chữ nhật Beginner 1,00 26,8% 601
beginner_006 Mua vở Beginner 1,00 69,4% 547
beginner_007 Bóng bay Beginner 1,00 69,4% 490
beginner_008 Kí tự liền sau Beginner 1,00 47,7% 742
beginner_009 Tính tổng trên bảng Beginner 1,00 32,6% 478
beginner_010 Trung bình cộng ba số Beginner 1,00 48,0% 692
graph_006 Chuyến đi khứ hồi Chưa phân loại 1,00 27,6% 16
imiq Thay đổi khoảng, Truy vấn khoảng Chưa phân loại 6,00 22,4% 31
ll01 Thêm phần tử vào đầu danh sách liên kết đơn Danh sách liên kết 1,00 46,6% 875