Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
laptrinhc_bai_102 249. Phần nguyên và phần dư Beginner 1,00 54,7% 335
laptrinhc_bai_096 246. Tính căn bậc n Beginner 2,00 50,1% 103
laptrinhc_bai_095 245. Tính căn bậc 2 Chưa phân loại 2,00 26,5% 200
laptrinhc_bai_092 242. Hàm số cos(x) Beginner 2,00 48,7% 133
laptrinhc_bai_091 241. Hàm số sin(x) Beginner 2,00 29,1% 168
laptrinhc_bai_090 240. Tính ln(2) Beginner 1,00 10,8% 108
laptrinhc_bai_089 239. Nhập biển số đăng ký xe Beginner 1,00 23,0% 149
laptrinhc_bai_086 236. Nhập điểm sinh viên Chưa phân loại 2,00 10,2% 76
laptrinhc_bai_085 235. Nhập mật khẩu cho đến khi đúng Chưa phân loại 2,00 41,5% 259
beginner_050 232. Số ký tự Beginner 1,00 21,9% 200
beginner_039 229. Dãy không giảm liên tiếp Beginner 1,00 24,3% 232
laptrinhc_bai_080 228. Quản lý bệnh nhân theo khoa khám bệnh Struct 2,00 47,2% 124
laptrinhc_bai_079 227. Quản lý bệnh nhân trong bệnh viện Search 2,00 14,7% 63
laptrinhc_bai_078 226. Quản lý sản phẩm trong cửa hàng Struct 2,00 36,0% 114
beginner_049 223. Số liên tiếp Beginner 1,00 26,5% 209
laptrinhc_bai_075 222. Đếm số lần xuất hiện của từ Chưa phân loại 1,00 42,1% 237
laptrinhc_bai_074 221. Từ có độ dài dài nhất Beginner 1,00 59,0% 271
laptrinhc_bai_073 220. Xoá tất cả các ký tự chữ số Beginner 1,00 41,9% 396
laptrinhc_bai_072 219. Số ký tự xuất hiện nhiều nhất Chưa phân loại 1,00 43,4% 286
laptrinhc_bai_071 218. Xâu đối xứng Chưa phân loại 1,00 52,7% 318
laptrinhc_bai_070 217. Xâu đảo ngược Chưa phân loại 1,00 48,8% 241
laptrinhc_bai_069 216. Xóa dấu cách Chưa phân loại 1,00 51,9% 288
laptrinhc_bai_067 214. Đếm số ký tự trong xâu Chưa phân loại 1,00 50,2% 308
laptrinhc_bai_066 213. Chuyển đổi xâu Chưa phân loại 1,00 50,0% 231
laptrinhc_bai_062 209. Đếm số chữ cái và chữ số trong một xâu Beginner 1,00 31,9% 351
laptrinhc_bai_061 208. Đếm số ký tự viết hoa và ký tự viết thường Chưa phân loại 1,00 69,0% 254
beginner_048 207. B cộng A Beginner 2,00 9,9% 109
beginner_047 206. Tính #4 Beginner 1,00 2,8% 43
beginner_046 205. Chuỗi thần kỳ Beginner 1,00 7,8% 40
laptrinhc_bai_060 204. Thí sinh trúng tuyển 2 Beginner 2,00 31,0% 117
laptrinhc_bai_059 203. Thí sinh trúng tuyển Beginner 2,00 33,6% 262
laptrinhc_bai_058 202. Ra vào file Beginner 1,00 24,1% 242
beginner_045 201. Sắp xếp sinh viên Beginner 1,00 15,2% 167
beginner_042 199. Đếm sinh viên K18 Beginner 1,00 25,1% 162
beginner_043 198. Tìm mã chuẩn Beginner 1,00 40,2% 206
laptrinhc_bai_057 197. Sắp xếp mảng theo thứ tự giảm dần Chưa phân loại 2,00 56,2% 497
laptrinhc_bai_056 196. Sắp xếp mảng theo thứ tự tăng dần Beginner 1,00 44,7% 617
beginner_044 195. Đếm sinh viên Beginner 1,00 12,7% 66
beginner_041 194. Số hoàn hảo Beginner 1,00 26,9% 245
beginner_040 193. Tam giác Beginner 1,00 20,1% 227
beginner_038 189. Tổng số Beginner 1,00 3,7% 65
beginner_037 188. Rút gọn phân số Beginner 1,00 17,4% 115
beginner_036 187. Tìm số đảo ngược Beginner 1,00 11,1% 96
beginner_035 186. Tìm bội chung nhỏ nhất của 2 số Beginner 1,00 31,0% 271
beginner_034 185. Tìm ước chung lớn nhất của 2 số Beginner 1,00 17,7% 230
beginner_033 184. Tổng chữ số 2 Beginner 1,00 31,8% 184
beginner_032 183. Chữ cái nằm giữa Beginner 1,00 12,4% 186
laptrinhc_bai_048 175. Nhân hai ma trận Beginner 2,00 51,1% 254
laptrinhc_bai_047 174. Hoán đổi hai cột của ma trận Beginner 1,00 34,5% 230
laptrinhc_bai_046 173. Nhập xuất mảng hai chiều Beginner 1,00 58,0% 402
Input
Output
Run