Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Tổ chức
Thông tin
>
Máy chấm
Custom Checkers
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
3
4
5
6
7
8
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
Array
Beginner
Chưa phân loại
Hash
Links list
Queue
Search
Sort
Stack
String
Struct
Toán tử
Tree
Vòng lặp
Dạng bài
array
Backtracking
BFS/DFS
Binary Seach
Bitmasks
BKLR
Brute Force
char
Chưa phân loại
Conditional statement
Data Structures
Disjoint Set Union
Dynamic Programming
file
Geometry
Graphs
Greedy
Hashing
Links list
list
loop
Lowest Ancestor Common
Math
Minimum Spanning Tree
Range Query
Search
Shortest Paths
Sortings
String
struct
Toán tử
Trees
Trie
Two Pointers
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
Những bài tập nổi bật
164. Phần tử lớn nhất của mảng
436. Thêm một phần tử vào mảng
146. Lại là tam giác
14. Trung bình cộng ba số
326. Đếm số lần xuất hiện
153. Nhập xuất mảng
78. Đảo ngược xâu
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
laptrinhc_bai_102
249. Phần nguyên và phần dư
Beginner
1,00
54,7%
335
laptrinhc_bai_096
246. Tính căn bậc n
Beginner
2,00
50,1%
103
laptrinhc_bai_095
245. Tính căn bậc 2
Chưa phân loại
2,00
26,5%
200
laptrinhc_bai_092
242. Hàm số cos(x)
Beginner
2,00
48,7%
133
laptrinhc_bai_091
241. Hàm số sin(x)
Beginner
2,00
29,1%
168
laptrinhc_bai_090
240. Tính ln(2)
Beginner
1,00
10,8%
108
laptrinhc_bai_089
239. Nhập biển số đăng ký xe
Beginner
1,00
23,0%
149
laptrinhc_bai_086
236. Nhập điểm sinh viên
Chưa phân loại
2,00
10,2%
76
laptrinhc_bai_085
235. Nhập mật khẩu cho đến khi đúng
Chưa phân loại
2,00
41,5%
259
beginner_050
232. Số ký tự
Beginner
1,00
21,9%
200
beginner_039
229. Dãy không giảm liên tiếp
Beginner
1,00
24,3%
232
laptrinhc_bai_080
228. Quản lý bệnh nhân theo khoa khám bệnh
Struct
2,00
47,2%
124
laptrinhc_bai_079
227. Quản lý bệnh nhân trong bệnh viện
Search
2,00
14,7%
63
laptrinhc_bai_078
226. Quản lý sản phẩm trong cửa hàng
Struct
2,00
36,0%
114
beginner_049
223. Số liên tiếp
Beginner
1,00
26,5%
209
laptrinhc_bai_075
222. Đếm số lần xuất hiện của từ
Chưa phân loại
1,00
42,1%
237
laptrinhc_bai_074
221. Từ có độ dài dài nhất
Beginner
1,00
59,0%
271
laptrinhc_bai_073
220. Xoá tất cả các ký tự chữ số
Beginner
1,00
41,9%
396
laptrinhc_bai_072
219. Số ký tự xuất hiện nhiều nhất
Chưa phân loại
1,00
43,4%
286
laptrinhc_bai_071
218. Xâu đối xứng
Chưa phân loại
1,00
52,7%
318
laptrinhc_bai_070
217. Xâu đảo ngược
Chưa phân loại
1,00
48,8%
241
laptrinhc_bai_069
216. Xóa dấu cách
Chưa phân loại
1,00
51,9%
288
laptrinhc_bai_067
214. Đếm số ký tự trong xâu
Chưa phân loại
1,00
50,2%
308
laptrinhc_bai_066
213. Chuyển đổi xâu
Chưa phân loại
1,00
50,0%
231
laptrinhc_bai_062
209. Đếm số chữ cái và chữ số trong một xâu
Beginner
1,00
31,9%
351
laptrinhc_bai_061
208. Đếm số ký tự viết hoa và ký tự viết thường
Chưa phân loại
1,00
69,0%
254
beginner_048
207. B cộng A
Beginner
2,00
9,9%
109
beginner_047
206. Tính #4
Beginner
1,00
2,8%
43
beginner_046
205. Chuỗi thần kỳ
Beginner
1,00
7,8%
40
laptrinhc_bai_060
204. Thí sinh trúng tuyển 2
Beginner
2,00
31,0%
117
laptrinhc_bai_059
203. Thí sinh trúng tuyển
Beginner
2,00
33,6%
262
laptrinhc_bai_058
202. Ra vào file
Beginner
1,00
24,1%
242
beginner_045
201. Sắp xếp sinh viên
Beginner
1,00
15,2%
167
beginner_042
199. Đếm sinh viên K18
Beginner
1,00
25,1%
162
beginner_043
198. Tìm mã chuẩn
Beginner
1,00
40,2%
206
laptrinhc_bai_057
197. Sắp xếp mảng theo thứ tự giảm dần
Chưa phân loại
2,00
56,2%
497
laptrinhc_bai_056
196. Sắp xếp mảng theo thứ tự tăng dần
Beginner
1,00
44,7%
617
beginner_044
195. Đếm sinh viên
Beginner
1,00
12,7%
66
beginner_041
194. Số hoàn hảo
Beginner
1,00
26,9%
245
beginner_040
193. Tam giác
Beginner
1,00
20,1%
227
beginner_038
189. Tổng số
Beginner
1,00
3,7%
65
beginner_037
188. Rút gọn phân số
Beginner
1,00
17,4%
115
beginner_036
187. Tìm số đảo ngược
Beginner
1,00
11,1%
96
beginner_035
186. Tìm bội chung nhỏ nhất của 2 số
Beginner
1,00
31,0%
271
beginner_034
185. Tìm ước chung lớn nhất của 2 số
Beginner
1,00
17,7%
230
beginner_033
184. Tổng chữ số 2
Beginner
1,00
31,8%
184
beginner_032
183. Chữ cái nằm giữa
Beginner
1,00
12,4%
186
laptrinhc_bai_048
175. Nhân hai ma trận
Beginner
2,00
51,1%
254
laptrinhc_bai_047
174. Hoán đổi hai cột của ma trận
Beginner
1,00
34,5%
230
laptrinhc_bai_046
173. Nhập xuất mảng hai chiều
Beginner
1,00
58,0%
402
«
1
2
3
4
5
6
7
8
»
Language:
C
CPP20
Java
Kotlin
Pas
PyPy
Py3
Theme:
TextMate
Monokai
GitHub
Tomorrow
Kuroir
Twilight
XCode
Solarized Dark
Solarized Light
Terminal
Input
Output
Run
Submit
C
CPP03
CPP11
CPP14
CPP17
CPP20
Java8
Java
Kotlin
Pas
Py2
Py3
PyPy
PyPy3
Nộp bài từ IDE