Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
search02 Find the position Search 1,00 22,2% 145
search01 Tìm kiếm Search 1,00 7,1% 182
tree07 Xoá phần tử trên cây BST Tree 1,00 32,5% 342
tree06 Xoá phần tử cây BST trên mảng Tree 3,00 32,3% 166
tree05 Chèn thêm phần tử vào cây BST Tree 1,00 40,6% 478
tree04 Tìm kiếm trên BST Tree 1,00 40,2% 438
slidingwindow Cửa sổ trượt Chưa phân loại 4,00 26,8% 18
queue04 Sinh số nhị phân Queue 2,00 45,3% 262
queue02 Sliding Window Maximum Queue 2,00 68,6% 114
queue03 Unlucky Number Queue 3,00 20,9% 139
tree03 Duyệt hậu thứ tự Tree 1,00 48,9% 569
tree02 Duyệt trung thứ tự Tree 1,00 43,4% 589
binlist Liệt kê xâu nhị phân Chưa phân loại 3,00 63,1% 194
appledivision Chia táo Chưa phân loại 3,00 19,6% 21
bitmasks_04 Dãy XOR liên tiếp Chưa phân loại 4,00 34,9% 12
bitmasks_03 Trị tuyệt đối lớn nhất Chưa phân loại 2,00 30,4% 10
bitmasks_02 Nuôi vi khuẩn Chưa phân loại 2,00 56,0% 51
bitmasks_01 Số phân biệt Chưa phân loại 1,00 49,0% 131
tree01 Duyệt cây theo tiền thứ tự Tree 1,00 38,0% 637
queue01 QUEUE - Truy vấn với hàng đợi Queue 1,00 39,4% 384
stack06 Khối lượng phân tử Stack 2,00 45,6% 146
stack05 Liệt kê cặp dấu ngoặc Stack 1,00 34,5% 278
stack04 Truy vấn với ngăn xếp Stack 1,00 44,0% 553
stack03 Kiểm tra dấu đóng mở ngoặc Stack 2,00 47,7% 458
stack01 Stack bằng mảng Stack 1,00 32,9% 541
beginner_013 Dãy số Fibonacci Beginner 1,00 28,8% 414
beginner_012 Tính giai thừa Beginner 1,00 34,7% 545
ll08 Xoá phần tử ở giữa danh sách liên kết đơn Danh sách liên kết 1,00 46,0% 537
ll07 Xoá phần tử ở cuối danh sách liên kết đơn Danh sách liên kết 1,00 40,0% 669
ll06 Xoá phần tử ở đầu danh sách liên kết đơn Danh sách liên kết 1,00 34,3% 713
ll05 Thêm phần từ vào cuối danh sách liên kết vòng Danh sách liên kết 1,00 61,7% 429
ll04 Thêm phần tử vào đầu danh sách liên kết vòng Danh sách liên kết 1,00 40,8% 518
ll03 Thêm phần tử vào giữa danh sách liên kết đơn Danh sách liên kết 1,00 40,8% 705
ll02 Thêm phần tử vào cuối danh sách liên kết đơn Danh sách liên kết 1,00 47,4% 754
bklr02 Phép tính #1 Beginner 1,00 57,0% 340
bklr01 Số gấp đôi Toán tử 1,00 50,5% 369
aplusb A Plus B Toán tử 5,00 9,0% 258
beginner_011 Tìm hai số Beginner 1,00 38,4% 518
beginner_002 Chẵn hay lẻ Beginner 1,00 37,4% 813
beginner_003 Xét dấu của một số Beginner 1,00 42,0% 609
beginner_004 Ghép tam giác Beginner 1,00 29,3% 823
beginner_005 Hình chữ nhật Beginner 1,00 28,1% 735
beginner_006 Mua vở Beginner 1,00 70,3% 604
beginner_007 Bóng bay Beginner 1,00 69,8% 552
beginner_008 Kí tự liền sau Beginner 1,00 48,3% 797
beginner_009 Tính tổng trên bảng Beginner 1,00 33,5% 531
beginner_010 Trung bình cộng ba số Beginner 1,00 45,8% 763
graph_006 Chuyến đi khứ hồi Chưa phân loại 1,00 24,7% 16
imiq Thay đổi khoảng, Truy vấn khoảng Chưa phân loại 6,00 22,8% 33
ll01 Thêm phần tử vào đầu danh sách liên kết đơn Danh sách liên kết 1,00 44,3% 941
Input
Output
Run