Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
laptrinhc_bai_074 221. Từ có độ dài dài nhất Beginner 1,00 59,0% 173
laptrinhc_bai_073 220. Xoá tất cả các ký tự chữ số Beginner 1,00 38,8% 275
laptrinhc_bai_072 219. Số ký tự xuất hiện nhiều nhất Chưa phân loại 1,00 40,2% 179
laptrinhc_bai_071 218. Xâu đối xứng Chưa phân loại 1,00 49,6% 211
laptrinhc_bai_070 217. Xâu đảo ngược Chưa phân loại 1,00 48,4% 239
laptrinhc_bai_069 216. Xóa dấu cách Chưa phân loại 1,00 53,9% 273
laptrinhc_bai_067 214. Đếm số ký tự trong xâu Chưa phân loại 1,00 50,0% 308
laptrinhc_bai_066 213. Chuyển đổi xâu Chưa phân loại 1,00 49,7% 230
laptrinhc_bai_062 209. Đếm số chữ cái và chữ số trong một xâu Beginner 1,00 29,6% 226
laptrinhc_bai_061 208. Đếm số ký tự viết hoa và ký tự viết thường Chưa phân loại 1,00 68,7% 253
beginner_048 207. B cộng A Beginner 2,00 9,7% 99
beginner_047 206. Phép tính #2 Beginner 1,00 3,0% 43
beginner_046 205. Chuỗi thần kỳ Beginner 1,00 7,7% 39
laptrinhc_bai_060 204. Thí sinh trúng tuyển 2 Beginner 2,00 30,4% 116
laptrinhc_bai_059 203. Thí sinh trúng tuyển Beginner 2,00 33,4% 257
laptrinhc_bai_058 202. Ra vào file Beginner 1,00 24,3% 231
beginner_045 201. Sắp xếp sinh viên Beginner 1,00 13,9% 130
beginner_042 199. Đếm sinh viên K18 Beginner 1,00 23,9% 119
beginner_043 198. Tìm mã chuẩn Beginner 1,00 40,2% 206
laptrinhc_bai_057 197. Sắp xếp mảng theo thứ tự giảm dần Chưa phân loại 2,00 53,8% 380
laptrinhc_bai_056 196. Sắp xếp mảng theo thứ tự tăng dần Beginner 1,00 42,3% 487
beginner_044 195. Đếm sinh viên Beginner 1,00 12,7% 65
beginner_041 194. Số hoàn hảo Beginner 1,00 22,7% 126
beginner_040 193. Tam giác Beginner 1,00 19,3% 152
beginner_038 189. Tổng số Beginner 1,00 3,9% 65
beginner_037 188. Rút gọn phân số Beginner 1,00 16,8% 108
beginner_036 187. Tìm số đảo ngược Beginner 1,00 11,1% 93
beginner_035 186. Tìm bội chung nhỏ nhất của 2 số Beginner 1,00 27,1% 197
beginner_034 185. Tìm ước chung lớn nhất của 2 số Beginner 1,00 16,4% 150
beginner_033 184. Tổng chữ số 2 Beginner 1,00 29,8% 125
beginner_032 183. Chữ cái nằm giữa Beginner 1,00 12,2% 146
laptrinhc_bai_048 175. Nhân hai ma trận Beginner 2,00 55,9% 177
laptrinhc_bai_047 174. Hoán đổi hai cột của ma trận Beginner 1,00 38,7% 143
laptrinhc_bai_046 173. Nhập xuất mảng hai chiều Beginner 1,00 60,7% 253
laptrinhc_bai_045 172. Tìm số tự nhiên N lớn nhất Beginner 1,00 55,6% 208
laptrinhc_bai_044 171. Tìm số tự nhiên Chưa phân loại 1,00 32,6% 179
laptrinhc_bai_043 170. Số lần xuất hiện Beginner 1,00 44,9% 120
beginner_031 169. Từ khóa Beginner 1,00 37,0% 86
laptrinhc_bai_042 168. Chia vùng Chưa phân loại 3,00 49,0% 126
laptrinhc_bai_041 167. Ước số Beginner 1,00 56,5% 416
laptrinhc_bai_040 166. Tổng dãy Chưa phân loại 1,00 56,6% 300
laptrinhc_bai_039 165. Phần tử nhỏ nhất của mảng Beginner 1,00 58,6% 472
laptrinhc_bai_038 164. Phần tử lớn nhất của mảng Chưa phân loại 1,00 50,8% 574
beginner_030 163. Hình chữ nhật thăng Beginner 1,00 48,9% 120
beginner_029 162. Chữ liền trước Beginner 1,00 21,3% 211
sort12 161. Sắp xếp điểm Sort 1,00 25,8% 81
beginner_028 160. Xâu ký tự 3 Beginner 1,00 42,3% 113
beginner_027 159. Xâu ký tự 2 Beginner 1,00 35,6% 208
laptrinhc_bai_037 158. Phần tử lớn hơn số x Beginner 1,00 60,9% 271
laptrinhc_bai_036 157. Tích vô hướng Beginner 2,00 61,9% 278
Input
Output
Run