Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
search08 Cặp số có hiệu bằng k Search 2,00 20,2% 59
search07 ZERO SUM Search 3,00 43,9% 75
search06 Tìm phần tử trong dãy 3 Search 1,00 30,1% 185
search05 Tìm phần tử trong dãy 2 Search 1,00 18,6% 138
search04 Tìm phần tử trong dãy 1 Search 1,00 23,5% 142
search03 Tìm kiếm nhị phân Search 1,00 9,8% 179
queue05 Queue Queue 1,00 24,7% 473
search02 Find the position Search 1,00 22,2% 145
search01 Tìm kiếm Search 1,00 7,1% 182
tree07 Xoá phần tử trên cây BST Tree 1,00 32,7% 344
tree06 Xoá phần tử cây BST trên mảng Tree 3,00 32,5% 167
tree05 Chèn thêm phần tử vào cây BST Tree 1,00 40,6% 479
tree04 Tìm kiếm trên BST Tree 1,00 40,2% 439
slidingwindow Cửa sổ trượt Chưa phân loại 4,00 26,8% 18
queue04 Sinh số nhị phân Queue 2,00 45,3% 262
queue02 Sliding Window Maximum Queue 2,00 68,6% 114
queue03 Unlucky Number Queue 3,00 20,9% 139
tree03 Duyệt hậu thứ tự Tree 1,00 48,8% 569
tree02 Duyệt trung thứ tự Tree 1,00 43,4% 589
binlist Liệt kê xâu nhị phân Chưa phân loại 3,00 63,1% 194
appledivision Chia táo Chưa phân loại 3,00 19,6% 21
bitmasks_04 Dãy XOR liên tiếp Chưa phân loại 4,00 34,9% 12
bitmasks_03 Trị tuyệt đối lớn nhất Chưa phân loại 2,00 30,4% 10
bitmasks_02 Nuôi vi khuẩn Chưa phân loại 2,00 56,0% 51
bitmasks_01 Số phân biệt Chưa phân loại 1,00 49,0% 131
tree01 Duyệt cây theo tiền thứ tự Tree 1,00 38,1% 637
queue01 QUEUE - Truy vấn với hàng đợi Queue 1,00 39,4% 384
stack06 Khối lượng phân tử Stack 2,00 45,6% 146
stack05 Liệt kê cặp dấu ngoặc Stack 1,00 34,5% 278
stack04 Truy vấn với ngăn xếp Stack 1,00 44,0% 553
stack03 Kiểm tra dấu đóng mở ngoặc Stack 2,00 47,8% 458
stack01 Stack bằng mảng Stack 1,00 33,0% 541
beginner_013 Dãy số Fibonacci Beginner 1,00 28,9% 425
beginner_012 Tính giai thừa Beginner 1,00 35,5% 585
ll08 Xoá phần tử ở giữa danh sách liên kết đơn Danh sách liên kết 1,00 46,1% 539
ll07 Xoá phần tử ở cuối danh sách liên kết đơn Danh sách liên kết 1,00 40,1% 672
ll06 Xoá phần tử ở đầu danh sách liên kết đơn Danh sách liên kết 1,00 34,8% 745
ll05 Thêm phần từ vào cuối danh sách liên kết vòng Danh sách liên kết 1,00 61,6% 430
ll04 Thêm phần tử vào đầu danh sách liên kết vòng Danh sách liên kết 1,00 40,8% 519
ll03 Thêm phần tử vào giữa danh sách liên kết đơn Danh sách liên kết 1,00 41,1% 732
ll02 Thêm phần tử vào cuối danh sách liên kết đơn Danh sách liên kết 1,00 47,8% 785
bklr02 Phép tính #1 Beginner 1,00 50,8% 381
bklr01 Số gấp đôi Toán tử 1,00 50,6% 371
aplusb A Plus B Toán tử 5,00 9,0% 259
beginner_011 Tìm hai số Beginner 1,00 38,6% 521
beginner_002 Chẵn hay lẻ Beginner 1,00 38,1% 858
beginner_003 Xét dấu của một số Beginner 1,00 43,0% 662
beginner_004 Ghép tam giác Beginner 1,00 30,1% 872
beginner_005 Hình chữ nhật Beginner 1,00 28,5% 780
beginner_006 Mua vở Beginner 1,00 70,4% 606
Input
Output
Run