Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
icpc_phenikaa_2025_k 332. K. Prime - Cô Q, một và duy nhất Chưa phân loại 0,10 41,0% 83
icpc_phenikaa_2025_j 331. J. Kbonacci – Cô Q và biến thể K-bonacci Chưa phân loại 1,00 39,4% 10
icpc_phenikaa_2025_l 330. L. Another Palindrome - Cô Q và truy vấn xâu đối xứng Chưa phân loại 0,50 48,4% 12
beginner_001 328. A cộng B Toán tử 1,00 45,4% 867
list_03 327. Xóa phần tử Array 1,00 32,6% 753
list_02 326. Đếm số lần xuất hiện Array 1,00 40,1% 821
list_01 325. Đảo ngược danh sách Array 1,00 37,1% 711
laptrinhc_bai_223 323. Kiểm tra biển số xe ô tô hợp lệ Beginner 1,00 16,4% 80
laptrinhc_bai_221 321. Kiểm tra số điện thoại không hợp lệ (2) Beginner 1,00 32,4% 77
beginner_055 312. Chuyển hoá xâu Beginner 1,00 27,0% 130
ctdltt_bai_010 310. Tính giá trị biểu thức tiền tố Stack 1,00 20,1% 49
ctdltt_bai_009 309. Tính giá trị biểu thức hậu tố Stack 1,00 15,1% 82
ctdltt_bai_008 308. Chuyển đổi biểu thức trung tố sang tiền tố Stack 1,00 19,6% 75
ctdltt_bai_007 307. Chuyển đổi biểu thức trung tố sang hậu tố Stack 1,00 55,9% 131
beginner_054 304. Các phần tử chẵn của mảng Beginner 1,00 38,2% 255
beginner_053 303. Phát hiện xâu con Beginner 1,00 18,6% 55
beginner_052 302. Xóa ký tự trong xâu Beginner 1,00 32,8% 200
stack07 291. Stack hai Stack 1,00 34,7% 395
laptrinhc_bai_147 289. In tất cả số nguyên tố nhỏ hơn Beginner 1,00 31,1% 65
laptrinhc_bai_146 288. Đếm số chia hết cho 3 từ 1 đến n Beginner 1,00 49,1% 90
laptrinhc_bai_151 280. Sắp xếp sản phẩm trong cửa hàng tiện lợi WinMart Beginner 2,00 25,3% 197
laptrinhc_bai_142 279. Sắp xếp sách tại cửa hàng sách FAHASA - Phần 2 Chưa phân loại 2,00 20,9% 86
laptrinhc_bai_141 278. Sắp xếp sách tại cửa hàng sách FAHASA Beginner 2,00 17,8% 185
laptrinhc_bai_123 270. Nhập biển số ô tô Chưa phân loại 1,00 25,2% 54
laptrinhc_bai_121 268. Nhập số điện thoại theo yêu cầu Chưa phân loại 1,00 26,0% 99
laptrinhc_bai_105 252. Diện tích hình tròn Beginner 1,00 18,1% 162
laptrinhc_bai_102 249. Phần nguyên và phần dư Beginner 1,00 54,4% 310
laptrinhc_bai_096 246. Tính căn bậc n Beginner 2,00 50,4% 101
laptrinhc_bai_095 245. Tính căn bậc 2 Chưa phân loại 2,00 30,9% 132
laptrinhc_bai_092 242. Hàm số cos(x) Beginner 2,00 48,9% 58
laptrinhc_bai_091 241. Hàm số sin(x) Beginner 2,00 28,8% 99
laptrinhc_bai_090 240. Tính ln(2) Beginner 1,00 9,7% 40
laptrinhc_bai_089 239. Nhập biển số đăng ký xe Beginner 1,00 22,9% 149
laptrinhc_bai_086 236. Nhập điểm sinh viên Chưa phân loại 2,00 10,6% 75
laptrinhc_bai_085 235. Nhập mật khẩu cho đến khi đúng Chưa phân loại 2,00 45,8% 212
beginner_050 232. Số ký tự Beginner 1,00 16,3% 89
beginner_039 229. Dãy không giảm liên tiếp Beginner 1,00 21,9% 150
laptrinhc_bai_080 228. Quản lý bệnh nhân theo khoa khám bệnh Struct 2,00 47,3% 121
laptrinhc_bai_079 227. Quản lý bệnh nhân trong bệnh viện Search 2,00 14,4% 59
laptrinhc_bai_078 226. Quản lý sản phẩm trong cửa hàng Struct 2,00 36,4% 110
beginner_049 223. Số liên tiếp Beginner 1,00 26,9% 190
laptrinhc_bai_075 222. Đếm số lần xuất hiện của từ Chưa phân loại 1,00 41,4% 148
laptrinhc_bai_074 221. Từ có độ dài dài nhất Beginner 1,00 59,0% 173
laptrinhc_bai_073 220. Xoá tất cả các ký tự chữ số Beginner 1,00 38,7% 275
laptrinhc_bai_072 219. Số ký tự xuất hiện nhiều nhất Chưa phân loại 1,00 40,2% 179
laptrinhc_bai_071 218. Xâu đối xứng Chưa phân loại 1,00 49,5% 211
laptrinhc_bai_070 217. Xâu đảo ngược Chưa phân loại 1,00 48,3% 239
laptrinhc_bai_069 216. Xóa dấu cách Chưa phân loại 1,00 53,9% 273
laptrinhc_bai_067 214. Đếm số ký tự trong xâu Chưa phân loại 1,00 50,0% 308
laptrinhc_bai_066 213. Chuyển đổi xâu Chưa phân loại 1,00 49,7% 230
Input
Output
Run