Trang chủ
Bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Tổ chức
Thông tin
>
Máy chấm
Custom Checkers
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
3
4
5
6
7
8
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
Array
Beginner
Chưa phân loại
Hash
Links list
Queue
Search
Sort
Stack
String
Struct
Toán tử
Tree
Vòng lặp
Dạng bài
array
Backtracking
BFS/DFS
Binary Seach
Bitmasks
BKLR
Brute Force
char
Chưa phân loại
Conditional statement
Data Structures
Disjoint Set Union
Dynamic Programming
file
Geometry
Graphs
Greedy
Hashing
Links list
list
loop
Lowest Ancestor Common
Math
Minimum Spanning Tree
Range Query
Search
Shortest Paths
Sortings
String
struct
Toán tử
Trees
Trie
Two Pointers
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
Những bài tập nổi bật
20. Thêm phần tử vào cuối danh sách liên kết đơn
327. Xóa phần tử
36. Truy vấn với ngăn xếp
32. QUEUE - Truy vấn với hàng đợi
34. Liệt kê cặp dấu ngoặc
24. Xoá phần tử ở đầu danh sách liên kết đơn
52. Xoá phần tử trên cây BST
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
icpc_phenikaa_2025_k
332. K. Prime - Cô Q, một và duy nhất
Chưa phân loại
0,10
41,0%
83
icpc_phenikaa_2025_j
331. J. Kbonacci – Cô Q và biến thể K-bonacci
Chưa phân loại
1,00
39,4%
10
icpc_phenikaa_2025_l
330. L. Another Palindrome - Cô Q và truy vấn xâu đối xứng
Chưa phân loại
0,50
48,4%
12
beginner_001
328. A cộng B
Toán tử
1,00
45,4%
868
list_03
327. Xóa phần tử
Array
1,00
32,7%
755
list_02
326. Đếm số lần xuất hiện
Array
1,00
40,1%
823
list_01
325. Đảo ngược danh sách
Array
1,00
36,7%
712
laptrinhc_bai_223
323. Kiểm tra biển số xe ô tô hợp lệ
Beginner
1,00
16,4%
80
laptrinhc_bai_221
321. Kiểm tra số điện thoại không hợp lệ (2)
Beginner
1,00
32,4%
77
beginner_055
312. Chuyển hoá xâu
Beginner
1,00
27,0%
130
ctdltt_bai_010
310. Tính giá trị biểu thức tiền tố
Stack
1,00
20,1%
49
ctdltt_bai_009
309. Tính giá trị biểu thức hậu tố
Stack
1,00
15,1%
82
ctdltt_bai_008
308. Chuyển đổi biểu thức trung tố sang tiền tố
Stack
1,00
19,6%
75
ctdltt_bai_007
307. Chuyển đổi biểu thức trung tố sang hậu tố
Stack
1,00
55,8%
131
beginner_054
304. Các phần tử chẵn của mảng
Beginner
1,00
38,3%
256
beginner_053
303. Phát hiện xâu con
Beginner
1,00
18,6%
55
beginner_052
302. Xóa ký tự trong xâu
Beginner
1,00
32,8%
200
stack07
291. Stack hai
Stack
1,00
34,8%
396
laptrinhc_bai_147
289. In tất cả số nguyên tố nhỏ hơn
Beginner
1,00
31,1%
65
laptrinhc_bai_146
288. Đếm số chia hết cho 3 từ 1 đến n
Beginner
1,00
49,1%
90
laptrinhc_bai_151
280. Sắp xếp sản phẩm trong cửa hàng tiện lợi WinMart
Beginner
2,00
25,3%
197
laptrinhc_bai_142
279. Sắp xếp sách tại cửa hàng sách FAHASA - Phần 2
Chưa phân loại
2,00
20,9%
86
laptrinhc_bai_141
278. Sắp xếp sách tại cửa hàng sách FAHASA
Beginner
2,00
17,8%
185
laptrinhc_bai_123
270. Nhập biển số ô tô
Chưa phân loại
1,00
25,2%
54
laptrinhc_bai_121
268. Nhập số điện thoại theo yêu cầu
Chưa phân loại
1,00
26,0%
99
laptrinhc_bai_105
252. Diện tích hình tròn
Beginner
1,00
18,1%
162
laptrinhc_bai_102
249. Phần nguyên và phần dư
Beginner
1,00
54,4%
310
laptrinhc_bai_096
246. Tính căn bậc n
Beginner
2,00
50,4%
101
laptrinhc_bai_095
245. Tính căn bậc 2
Chưa phân loại
2,00
30,9%
132
laptrinhc_bai_092
242. Hàm số cos(x)
Beginner
2,00
48,9%
58
laptrinhc_bai_091
241. Hàm số sin(x)
Beginner
2,00
28,8%
99
laptrinhc_bai_090
240. Tính ln(2)
Beginner
1,00
9,7%
40
laptrinhc_bai_089
239. Nhập biển số đăng ký xe
Beginner
1,00
22,9%
149
laptrinhc_bai_086
236. Nhập điểm sinh viên
Chưa phân loại
2,00
10,6%
75
laptrinhc_bai_085
235. Nhập mật khẩu cho đến khi đúng
Chưa phân loại
2,00
45,8%
212
beginner_050
232. Số ký tự
Beginner
1,00
16,3%
89
beginner_039
229. Dãy không giảm liên tiếp
Beginner
1,00
21,9%
150
laptrinhc_bai_080
228. Quản lý bệnh nhân theo khoa khám bệnh
Struct
2,00
47,3%
121
laptrinhc_bai_079
227. Quản lý bệnh nhân trong bệnh viện
Search
2,00
14,4%
59
laptrinhc_bai_078
226. Quản lý sản phẩm trong cửa hàng
Struct
2,00
36,4%
110
beginner_049
223. Số liên tiếp
Beginner
1,00
26,9%
190
laptrinhc_bai_075
222. Đếm số lần xuất hiện của từ
Chưa phân loại
1,00
41,4%
148
laptrinhc_bai_074
221. Từ có độ dài dài nhất
Beginner
1,00
59,0%
173
laptrinhc_bai_073
220. Xoá tất cả các ký tự chữ số
Beginner
1,00
38,7%
275
laptrinhc_bai_072
219. Số ký tự xuất hiện nhiều nhất
Chưa phân loại
1,00
40,2%
179
laptrinhc_bai_071
218. Xâu đối xứng
Chưa phân loại
1,00
49,5%
211
laptrinhc_bai_070
217. Xâu đảo ngược
Chưa phân loại
1,00
48,3%
239
laptrinhc_bai_069
216. Xóa dấu cách
Chưa phân loại
1,00
53,9%
273
laptrinhc_bai_067
214. Đếm số ký tự trong xâu
Chưa phân loại
1,00
50,0%
308
laptrinhc_bai_066
213. Chuyển đổi xâu
Chưa phân loại
1,00
49,7%
230
«
1
2
3
4
5
6
7
8
»
Language:
C
CPP20
Java
Kotlin
Pas
PyPy
Py3
Theme:
TextMate
Monokai
GitHub
Tomorrow
Kuroir
Twilight
XCode
Solarized Dark
Solarized Light
Terminal
Input
Output
Run
Submit
C
CPP03
CPP11
CPP14
CPP17
CPP20
Java8
Java
Kotlin
Pas
Py2
Py3
PyPy
PyPy3
Nộp bài từ IDE