Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
icpc_phenikaa_2025_d 340. D. The Lucky Ticket - Vé số may mắn của cô Q Chưa phân loại 0,10 37,4% 20
icpc_phenikaa_2025_e 339. E. Critical Threshold - Ngưỡng tới hạn vật liệu của cô Q Chưa phân loại 0,50 43,8% 10
icpc_phenikaa_2025_f 338. F. Palindrome - Cô Q và vẻ đẹp của sự đối xứng Chưa phân loại 0,10 41,8% 20
icpc_phenikaa_2025_h 337. H. CNN Lab of Cô Q Chưa phân loại 0,10 81,5% 15
icpc_phenikaa_2025_i 336. I. Robot Q – Robot của chị Q Chưa phân loại 0,10 76,9% 15
icpc_phenikaa_2025_g 335. G. Travel – Cô Q và những chuyến xe du lịch Chưa phân loại 1,00 12,7% 4
icpc_phenikaa_2025_m 334. M. Hospital - Bệnh viện của thành phố Q Chưa phân loại 0,10 45,8% 8
icpc_phenikaa_2025_n 333. N. Intersection Over Union - Chỉ số IOU Chưa phân loại 0,10 33,3% 15
icpc_phenikaa_2025_k 332. K. Prime - Cô Q, một và duy nhất Chưa phân loại 0,10 41,5% 85
icpc_phenikaa_2025_j 331. J. Kbonacci – Cô Q và biến thể K-bonacci Chưa phân loại 1,00 39,4% 10
icpc_phenikaa_2025_l 330. L. Another Palindrome - Cô Q và truy vấn xâu đối xứng Chưa phân loại 0,50 48,4% 12
beginner_001 328. A cộng B Toán tử 1,00 43,5% 893
list_03 327. Xóa phần tử Array 1,00 33,6% 825
list_02 326. Đếm số lần xuất hiện Array 1,00 39,6% 874
list_01 325. Đảo ngược danh sách Array 1,00 40,3% 796
laptrinhc_bai_223 323. Kiểm tra biển số xe ô tô hợp lệ Beginner 1,00 16,4% 80
laptrinhc_bai_221 321. Kiểm tra số điện thoại không hợp lệ (2) Beginner 1,00 32,3% 78
beginner_055 312. Chuyển hoá xâu Beginner 1,00 27,0% 130
ctdltt_bai_010 310. Tính giá trị biểu thức tiền tố Stack 1,00 19,6% 59
ctdltt_bai_009 309. Tính giá trị biểu thức hậu tố Stack 1,00 18,2% 110
ctdltt_bai_008 308. Chuyển đổi biểu thức trung tố sang tiền tố Stack 1,00 20,6% 93
ctdltt_bai_007 307. Chuyển đổi biểu thức trung tố sang hậu tố Stack 1,00 59,1% 159
beginner_054 304. Các phần tử chẵn của mảng Beginner 1,00 39,7% 261
beginner_053 303. Phát hiện xâu con Beginner 1,00 18,6% 55
beginner_052 302. Xóa ký tự trong xâu Beginner 1,00 33,0% 201
stack07 291. Stack hai Stack 1,00 36,4% 515
laptrinhc_bai_147 289. In tất cả số nguyên tố nhỏ hơn Beginner 1,00 31,3% 65
laptrinhc_bai_146 288. Đếm số chia hết cho 3 từ 1 đến n Beginner 1,00 49,1% 91
laptrinhc_bai_151 280. Sắp xếp sản phẩm trong cửa hàng tiện lợi WinMart Beginner 2,00 25,4% 198
laptrinhc_bai_142 279. Sắp xếp sách tại cửa hàng sách FAHASA - Phần 2 Chưa phân loại 2,00 20,9% 86
laptrinhc_bai_141 278. Sắp xếp sách tại cửa hàng sách FAHASA Beginner 2,00 17,9% 185
laptrinhc_bai_123 270. Nhập biển số ô tô Chưa phân loại 1,00 25,2% 54
laptrinhc_bai_121 268. Nhập số điện thoại theo yêu cầu Chưa phân loại 1,00 26,0% 99
laptrinhc_bai_105 252. Diện tích hình tròn Beginner 1,00 18,1% 163
laptrinhc_bai_102 249. Phần nguyên và phần dư Beginner 1,00 54,6% 334
laptrinhc_bai_096 246. Tính căn bậc n Beginner 2,00 50,4% 101
laptrinhc_bai_095 245. Tính căn bậc 2 Chưa phân loại 2,00 30,9% 132
laptrinhc_bai_092 242. Hàm số cos(x) Beginner 2,00 48,9% 58
laptrinhc_bai_091 241. Hàm số sin(x) Beginner 2,00 28,8% 99
laptrinhc_bai_090 240. Tính ln(2) Beginner 1,00 9,7% 40
laptrinhc_bai_089 239. Nhập biển số đăng ký xe Beginner 1,00 22,9% 149
laptrinhc_bai_086 236. Nhập điểm sinh viên Chưa phân loại 2,00 10,6% 75
laptrinhc_bai_085 235. Nhập mật khẩu cho đến khi đúng Chưa phân loại 2,00 45,8% 212
beginner_050 232. Số ký tự Beginner 1,00 16,3% 89
beginner_039 229. Dãy không giảm liên tiếp Beginner 1,00 22,1% 154
laptrinhc_bai_080 228. Quản lý bệnh nhân theo khoa khám bệnh Struct 2,00 47,4% 122
laptrinhc_bai_079 227. Quản lý bệnh nhân trong bệnh viện Search 2,00 14,4% 61
laptrinhc_bai_078 226. Quản lý sản phẩm trong cửa hàng Struct 2,00 37,2% 113
beginner_049 223. Số liên tiếp Beginner 1,00 26,9% 191
laptrinhc_bai_075 222. Đếm số lần xuất hiện của từ Chưa phân loại 1,00 41,4% 148
Input
Output
Run