| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N01.TH1) |
544,60 |
50 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N01.TH2) |
766,87 |
45 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N04.TH1) |
957,71 |
40 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N06.TH1) |
348,22 |
36 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N06.TH2) |
394,34 |
32 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N07.TH1) |
391,94 |
41 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N07.TH2) |
316,99 |
29 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N08.TH1) |
545,75 |
41 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N08.TH2) |
420,92 |
28 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N01.TH1) |
554,72 |
41 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N01.TH2) |
889,64 |
41 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N02.TH1) |
504,75 |
47 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N02.TH2) |
420,56 |
47 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N03.TH1) |
227,26 |
46 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N03.TH2) |
424,19 |
44 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N01.TH1) |
449,36 |
44 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N01.TH2) |
655,54 |
45 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N02.TH1) |
784,24 |
41 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N02.TH2) |
542,06 |
46 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N03.TH1) |
532,33 |
30 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N03.TH2)[TanTD] |
1149,41 |
23 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N01.TH1) |
423,93 |
41 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N01.TH2) |
462,80 |
41 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N02.TH1) |
443,65 |
41 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N02.TH2) |
412,82 |
41 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N01.TH1) |
235,57 |
41 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N01.TH2) |
218,13 |
41 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N02.TH1) |
190,74 |
41 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N02.TH2) |
279,72 |
40 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N03.TH1) |
525,09 |
38 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N03.TH2) |
587,54 |
41 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N03.TH1) |
513,28 |
40 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N03.TH2) |
815,49 |
33 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N04.TH1) |
298,00 |
25 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N04.TH2) |
631,26 |
41 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N05.TH1) |
666,33 |
46 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N05.TH2) |
606,65 |
43 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N06.TH1) |
463,34 |
33 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N06.TH2) |
367,22 |
20 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N01.TH1) |
612,83 |
31 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N01.TH2) |
785,95 |
50 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N02.TH1) |
69,97 |
41 |
| Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N02.TH2) |
266,05 |
36 |
| Cơ sở lập trình-2-2-24(N01) |
332,61 |
37 |
| Cơ sở lập trình-2-2-24(N02) |
923,80 |
42 |
| Cơ sở lập trình-3-1-25(N01)[tantd] |
55,00 |
42 |
| Lập trình C nâng cao*-1-1-25(N01)[tantd] |
597,23 |
34 |
| Lập trình C nâng cao*-1-1-25(N02)[tantd] |
595,63 |
56 |
| Lập trình C nâng cao*-1-2-24(N02)[tantd] |
458,09 |
38 |
| Lập trình C nâng cao*-2-1-24(N01) |
526,37 |
54 |
| Lập trình C nâng cao*-2-1-24(N02) |
409,90 |
48 |
| Lập trình Python |
61,63 |
36 |
| Ngôn ngữ lập trình C-1-3-24(N01) |
156,58 |
46 |
| Ngôn ngữ lập trình C-1-3-24(N02) |
285,71 |
38 |
| Ngôn ngữ lập trình C-1-3-24(N04) |
588,10 |
33 |
| Ngôn ngữ lập trình C-1-3-24(N06) |
389,80 |
41 |
| Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N01) |
159,57 |
40 |
| Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N02) |
287,69 |
41 |
| Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N03) |
296,45 |
41 |
| Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N04) |
104,88 |
41 |
| Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N05) |
122,82 |
41 |
| Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N06) |
171,59 |
41 |
| Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N07) |
142,21 |
41 |
| Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N08) |
177,37 |
41 |
| Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N09) |
463,91 |
46 |
| Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N10) |
521,39 |
47 |
| Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N11) |
705,35 |
41 |
| Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N12) |
639,13 |
42 |
| Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N13) |
255,23 |
46 |
| Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N14) |
233,72 |
23 |
| Ngôn ngữ lập trình C-2-3-24(N01) |
212,53 |
35 |
| Ngôn ngữ lập trình C-2-3-24(N02) |
131,53 |
24 |
| Ngôn ngữ lập trình C-2-3-24(N03) |
174,11 |
40 |
| Ngôn ngữ lập trình C-2-3-24(N04) |
198,38 |
41 |
| QC01 - Lập trình Python |
43,93 |
8 |
| TechLearn |
252,72 |
8 |
| Đội tuyển Olympic Tin học Sinh viên Phenikaa |
436,00 |
7 |