Tất cả tổ chức

Tên Điểm Các thành viên
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N01.TH1) 561,65 50
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N01.TH2) 773,03 45
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N04.TH1) 959,71 40
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N06.TH1) 349,92 36
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N06.TH2) 398,73 32
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N07.TH1) 399,92 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N07.TH2) 335,03 29
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N08.TH1) 548,65 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N08.TH2) 425,24 28
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N01.TH1) 571,44 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N01.TH2) 908,12 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N02.TH1) 510,97 47
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N02.TH2) 435,63 47
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N03.TH1) 234,91 46
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N03.TH2) 430,52 44
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N01.TH1) 455,09 44
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N01.TH2) 665,16 45
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N02.TH1) 807,46 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N02.TH2) 545,24 46
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N03.TH1) 536,28 30
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N03.TH2)[TanTD] 1150,35 23
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N01.TH1) 511,39 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N01.TH2) 584,76 40
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N02.TH1) 605,97 40
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N02.TH2) 589,43 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N01.TH1) 276,11 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N01.TH2) 246,65 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N02.TH1) 238,82 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N02.TH2) 345,06 40
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N03.TH1) 577,78 38
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N03.TH2) 642,99 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N03.TH1) 530,29 40
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N03.TH2) 826,45 33
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N04.TH1) 308,36 25
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N04.TH2) 638,78 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N05.TH1) 669,42 46
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N05.TH2) 617,49 43
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N06.TH1) 482,59 33
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N06.TH2) 370,85 20
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N02.TH1) 431,86 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N02.TH2) 292,38 28
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N03.TH1) 341,48 37
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N04.TH1) 177,57 36
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N04.TH2) 397,18 36
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N05.TH1) 497,92 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N05.TH2) 343,78 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N01.TH1) 637,90 31
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N01.TH2) 790,18 49
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N02.TH1) 110,58 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N02.TH2) 293,59 36
Cơ sở lập trình-2-2-24(N01) 356,91 36
Cơ sở lập trình-2-2-24(N02) 933,12 42
Cơ sở lập trình-3-1-25(N01)[tantd] 55,00 42
Lập trình C nâng cao*-1-1-25(N01)[tantd] 634,08 39
Lập trình C nâng cao*-1-1-25(N02)[tantd] 617,91 56
Lập trình C nâng cao*-1-2-24(N02)[tantd] 476,90 38
Lập trình C nâng cao*-2-1-24(N01) 549,91 54
Lập trình C nâng cao*-2-1-24(N02) 417,38 48
Lập trình Python 68,55 35
Ngôn ngữ lập trình C-1-3-24(N01) 169,10 46
Ngôn ngữ lập trình C-1-3-24(N02) 288,15 38
Ngôn ngữ lập trình C-1-3-24(N04) 599,17 33
Ngôn ngữ lập trình C-1-3-24(N06) 437,71 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N01) 194,65 40
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N02) 309,96 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N03) 310,50 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N04) 160,83 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N05) 158,91 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N06) 218,77 40
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N07) 175,70 39
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N08) 208,87 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N09) 575,05 46
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N10) 608,86 47
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N11) 727,76 40
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N12) 678,69 42
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N13) 331,12 46
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N14) 279,74 23
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-25(N01) 370,45 38
Ngôn ngữ lập trình C-2-3-24(N01) 308,94 35
Ngôn ngữ lập trình C-2-3-24(N02) 211,77 24
Ngôn ngữ lập trình C-2-3-24(N03) 229,94 39
Ngôn ngữ lập trình C-2-3-24(N04) 276,10 41
Ngôn ngữ lập trình C-3-2-25(N16) 213,81 41
Ngôn ngữ lập trình C-3-2-25(N17) 108,59 40
QC01 - Lập trình Python 46,42 8
TechLearn 304,86 12
Đội tuyển Olympic Tin học Sinh viên Phenikaa 459,76 7